Ngoại hạng Anh - 26/08 - 02:00

Newcastle United
2
:
3
Kết thúc

Liverpool
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+12'
Wataru Endo
Mohamed Salah
90+10'
Rio Ngumoha
Mohamed Salah
90+6'
Harvey Elliott
Curtis Jones
90+6'
Rio Ngumoha
Cody Gakpo
William Osula
88'
87'
Malick Thiaw
Fabian Schar
81'
80'
Federico Chiesa
80'
Florian Wirtz
Lewis Hall
Kieran Trippier
76'
William Osula
Harvey Barnes
76'
Jacob Ramsey
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
76'
Lewis Miley
Sandro Tonali
66'
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Valentino Livramento
57'
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
47'
46'
Cody Gakpo
45+3'
45+1'
Dan Burn
44'
35'
Ryan Jiro Gravenberch
Cody Gakpo
25'
Ibrahima Konate
8'
Ryan Jiro Gravenberch
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
162
162
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
32
32
Chuyền bóng
676
676
Phạm lỗi
32
32
Đánh đầu
66
66
Đánh đầu thành công
33
33
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
25
25
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
40
40
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
8
8
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
31
31
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
0.8 | Bàn thắng | 2.6 |
1.6 | Bàn thua | 1.9 |
11.6 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
4.6 | Phạt góc | 5.2 |
1.2 | Thẻ vàng | 1 |
9.6 | Phạm lỗi | 8.7 |
54.8% | Kiểm soát bóng | 61.7% |
Đội hình ra sân

4-3-3












4-3-3
Cầu thủ dự bị

#3

6.4
Hall L.
#41

6.6
Ramsey J.
#18

7.4
Osula W.
#12

6.3
Thiaw M.
#32

0
Ramsdale A.
#4

0
Botman S.
#28

0
Willock J.
#23

0
Murphy J.

#14

6.4
Chiesa F.
#3

0
Endo W.
#19

6.4
Elliott H.
#73

7.6
Ngumoha R.
#25

0
Mamardashvili G.
#2

0
Gomez J.
#15

0
Leoni G.
#26

0
Robertson A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
9 | 15 | 1~15 | 18 | 15 |
24 | 17 | 16~30 | 11 | 7 |
26 | 17 | 31~45 | 20 | 25 |
18 | 10 | 46~60 | 6 | 17 |
9 | 20 | 61~75 | 22 | 12 |
11 | 18 | 76~90 | 18 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật