MLS Mỹ - 30/08 - 06:40
New York Red Bulls
1
:
3
Kết thúc
Philadelphia Union
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Francis Westfield
90+1'
Agustin Anello
84'
Ezekiel Alladoh
Danley Jean Jacques
80'
Jesus Bueno
Cavan Sullivan
80'
Agustin Anello
Bruno Damiani
Ronald Donkor
79'
Eric Maxim Choupo-Moting
Mohammed Sofo
74'
Mohammed Sofo
Emil Forsberg
67'
Cameron Harper
Cade Cowell
67'
Jahkeele Marshall Rutty
Matthew Dos Santos
67'
65'
Neil Pierre
Bruno Damiani
64'
Quinn Sullivan
Indiana Vassilev
50'
Cavan Sullivan
Danley Jean Jacques
Eric Maxim Choupo-Moting
Jorge Ruvalcaba
46'
21'
Milan Iloski
Indiana Vassilev
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
197
197
Tấn công nguy hiểm
71
71
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
758
758
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
7
7
Đánh đầu
62
62
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
25
25
Quả ném biên
42
42
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
27
27
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
54
54
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#3
6.8
Marshall-Rutty J.
#17
6.3
Harper C.
#37
6.9
M.Sofo
#77
0
McCarthy J.
#5
0
Valencia O.
#26
0
Parker T.
#92
0
Nelich D.
#91
0
Mijahir Jiménez
#8
6.5
Bueno J.
#28
6.3
A.Anello
#23
6.4
Alladoh E.
#76
0
Rick A.
#2
0
G.Martinez
#5
0
Sery Larsen J.
#16
0
Bender Ben
#14
0
Rafanello J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 18 | 1~15 | 15 | 12 |
| 14 | 5 | 16~30 | 7 | 24 |
| 18 | 16 | 31~45 | 16 | 16 |
| 18 | 20 | 46~60 | 18 | 14 |
| 4 | 20 | 61~75 | 21 | 14 |
| 20 | 20 | 76~90 | 20 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật