MLS Mỹ - 24/05 - 07:40
Arema Malang
Nashville
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
New York City FC
Sự kiện trực tiếp
Maxwell Woledzi
Bryan Acosta
49'
35'
25'
Kai Trewin
23'
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Jeisson Andres Palacios Murillo
Cristian Espinoza
16'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
105
105
Tấn công nguy hiểm
36
36
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
522
522
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
2
2
Đánh đầu
5
5
Đánh đầu thành công
5
5
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
7
7
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
27
27
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
29
29
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.8
0.9 Bàn thua 1.4
12.5 Bị sút trúng mục tiêu 10.7
5.2 Phạt góc 4.2
2 Thẻ vàng 2
10.8 Phạm lỗi 11.9
54% Kiểm soát bóng 54.8%
Đội hình ra sân
Nashville Nashville
4-2-3-1
avatar
99 Brian Schwake
avatar
2Daniel Lovitz
avatar
3Maxwell Woledzi
avatar
4Jeisson Andres Palacios Murillo
avatar
27Reed Baker Whiting
avatar
16Matthew Corcoran
avatar
6Bryan Acosta
avatar
37Ahmed Qasem
avatar
41Warren Steven Madrigal Molina
avatar
7Cristian Espinoza
avatar
10Hany Mukhtar
avatar
7
avatar
26
avatar
87
avatar
88
avatar
5
avatar
8
avatar
24
avatar
13
avatar
34
avatar
2
avatar
49
New York City FC New York City FC
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
NashvilleNashville
#23
Knight J.
0
Knight J.
#19
Muyl A.
0
Muyl A.
#5
Maher J.
0
Maher J.
#22
Bauer J.
0
Bauer J.
#1
Willis J.
0
Willis J.
#9
Surridge S.
0
Surridge S.
#12
Brunet C.
0
Brunet C.
#14
S.Mohammed
0
S.Mohammed
New York City FCNew York City FC
#30
Romero T.
0
Romero T.
#99
Garfield Reid S.
0
Garfield Reid S.
#19
Tanasijevic S.
0
Tanasijevic S.
#32
J.Shore
0
J.Shore
#29
M.Carrizo
0
M.Carrizo
#71
Molinari P.
0
Molinari P.
#45
Kamran Acito
0
Kamran Acito
#15
Kevin Pierre
0
Kevin Pierre
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 12 1~15 12 9
13 16 16~30 14 16
20 26 31~45 24 13
21 22 46~60 4 6
16 8 61~75 21 20
18 14 76~90 21 32