Seria A - 30/08 - 23:30
Napoli
1
:
2
Kết thúc
Como
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
81'
Kaiki Bruno da Silva
Nicolas Paz Martinez
David Neres Campos
Andre Zambo Anguissa
80'
Lorenzo Lucca
Rasmus Hojlund
80'
66'
Maximo Perrone
Lucas Da Cunha
65'
Marc-Oliver Kempf
Assane Diao
58'
Ivan Smolcic
Yan Bueno Couto
58'
Maxence Caqueret
Martin Baturina
Alisson Santos
Noa Lang
56'
Leonardo Spinazzola
Mathias Olivera
56'
Kevin De Bruyne
Scott Mctominay
56'
Giovanni Di Lorenzo
37'
34'
Anastasios Douvikas
Martin Baturina
Rasmus Hojlund
Amir Rrahmani
30'
17'
Martin Baturina
Assane Diao
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
183
183
Tấn công nguy hiểm
114
114
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
1051
1051
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
9
9
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
28
28
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
39
39
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 7.6 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 58.9% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#31
0
Beukema S.
#14
0
Contini N.
#7
6
Neres D.
#11
6.7
Kevin De Bruyne
#2
0
Favasuli C.
#47
0
Garofalo C.
#6
0
Gilmour B.
#23
0
Giovane
#20
6.2
Lucca L.
#32
0
Milinkovic-Savic V.
#37
6
Spinazzola L.
#26
0
A.Vergara
#
0
#
0
#90
0
Azon I.
#8
6
Caqueret M.
#13
0
A.Dossena
#18
0
Goldaniga E.
#16
6.3
Kaiki
#53
0
W.Kambwala
#2
6.2
Kempf M. O.
#15
0
A.Lahdo
#30
0
Liberali M.
#5
6.1
Perrone M.
#14
0
Ricci S.
#17
0
Rodriguez J.
#28
6.4
Smolcic I.
#22
0
Mauro Vigorito
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 14 | 1~15 | 22 | 15 |
| 18 | 14 | 16~30 | 11 | 12 |
| 21 | 22 | 31~45 | 8 | 21 |
| 18 | 12 | 46~60 | 11 | 27 |
| 10 | 16 | 61~75 | 22 | 9 |
| 14 | 19 | 76~90 | 22 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật