VĐQG Nhật Bản - 29/08 - 17:00
Arema Malang
Nagoya Grampus Eight
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Okayama FC
Sự kiện trực tiếp
Katsuhiro Nakayama
90+1'
86'
Eiji Miyamoto
Hidemasa Koda
Yuya Yamagishi
83'
83'
Ikedo Shu
Yoshitake Suzuki
83'
Noah Kenshin Browne
Towa Yamane
Kensuke Nagai
Ryuji Izumi
83'
76'
Yuta Kamiya
Ataru Esaka
76'
Kota Kawano
Lucas Marcos Meireles
Yota Sato
Yuki Nogami
70'
70'
Leonardo Andriel dos Santos
Yuya Yamagishi
67'
Yuya Asano
66'
62'
Leonardo Andriel dos Santos
Na Sang Ho
60'
Na Sang Ho
Sho Inagaki
43'
Ryuji Izumi
40'
38'
Yoshitake Suzuki
Lucas Marcos Meireles
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
161
161
Tấn công nguy hiểm
72
72
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
745
745
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
42
42
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
34
34
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.9
1.9 Bàn thua 1.4
13.8 Bị sút trúng mục tiêu 8.7
4.8 Phạt góc 5.2
0.6 Thẻ vàng 0.9
8.4 Phạm lỗi 10.8
54% Kiểm soát bóng 45%
Đội hình ra sân
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
avatar
35 Alexandre Kouto Horio Pisano
avatar
55Shuhei Tokumoto
avatar
13Haruya Fujii
avatar
2Yuki Nogami
avatar
27Katsuhiro Nakayama
avatar
31Tomoki Takamine
avatar
15Sho Inagaki
avatar
9Yuya Asano
avatar
22Yudai Kimura
avatar
7Ryuji Izumi
avatar
11Yuya Yamagishi
avatar
99
avatar
10
avatar
8
avatar
51
avatar
41
avatar
80
avatar
88
avatar
6
avatar
48
avatar
43
avatar
1
Okayama FC Okayama FC
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight
#19
Koda H.
6.6
Koda H.
#18
Nagai K.
6.7
Nagai K.
#16
Takeda Y.
0
Takeda Y.
#37
Kubo H.
0
Kubo H.
#30
Shungo Sugiura
0
Shungo Sugiura
#41
Ono M.
0
Ono M.
#33
Kikuchi T.
0
Kikuchi T.
#58
Koyamatsu T.
0
Koyamatsu T.
Okayama FCOkayama FC
#33
Kamiya Y.
6.4
Kamiya Y.
#20
Kawano K.
6.4
Kawano K.
#79
Browne N. K.
6.4
Browne N. K.
#5
Ikedo Shu
6.3
Ikedo Shu
#13
Matsuda S.
0
Matsuda S.
#18
Tagami D.
0
Tagami D.
#24
Fujita I.
0
Fujita I.
#26
Motoyama H.
0
Motoyama H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 16 1~15 8 9
11 8 16~30 14 18
22 13 31~45 12 18
15 11 46~60 18 11
17 16 61~75 4 13
20 33 76~90 40 25