VĐQG Nhật Bản - 22/08 - 17:00
Arema Malang
Nagoya Grampus Eight
3
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Gamba Osaka
Sự kiện trực tiếp
Masahito Ono
Yuya Asano
90
86
Takashi Usami
Rin Mito
79
Naru Nakatsumi
Deniz Hummet
Yota Sato
Katsuhiro Nakayama
78
Mateus dos Santos Castro
Ryuji Izumi
67
63
Gaku Nawata
Ryotaro Meshino
11
Ryotaro Meshino
Ryoya Yamashita
Yudai Kimura
Ryuji Izumi
7
Yuki Nogami
Takuya Uchida
60
63
Eli Adams
Asahi Uenaka
Masahito Ono
Tsukasa Morishima
78
Yuya Asano
Yuya Yamagishi
78
Yuya Asano
83
86
Shuto ABE
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
7
7
TL kiểm soát bóng
2
2
Sút bóng
14
14
Sút ngoài cầu môn
29
29
Tấn công
29
29
Việt vị
9
9
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.2
1.8 Bàn thua 1.1
14.4 Bị sút trúng mục tiêu 14
5.7 Phạt góc 3.9
0.6 Thẻ vàng 1.1
6.8 Phạm lỗi 11.3
55.3% Kiểm soát bóng 52%
Đội hình ra sân
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
avatar
35 Alexandre Kouto Horio Pisano
avatar
55Shuhei Tokumoto
avatar
15Sho Inagaki
avatar
70Teruki Hara
avatar
27Katsuhiro Nakayama
avatar
31Tomoki Takamine
avatar
14Tsukasa Morishima
avatar
7Ryuji Izumi
avatar
22Yudai Kimura
avatar
17Takuya Uchida
avatar
11Yuya Yamagishi
avatar
23
avatar
14
avatar
8
avatar
21
avatar
13
avatar
27
avatar
17
avatar
15
avatar
4
avatar
67
avatar
18
Gamba Osaka Gamba Osaka
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight
#3
Sato Y.
0
Sato Y.
#2
Nogami Y.
0
Nogami Y.
#41
Ono M.
0
Ono M.
#19
Koda H.
0
Koda H.
#9
Asano Y.
0
Asano Y.
#58
Koyamatsu T.
0
Koyamatsu T.
#18
Nagai K.
0
Nagai K.
#10
Mateus
0
Mateus
Gamba OsakaGamba Osaka
#2
Fukuoka S.
0
Fukuoka S.
#19
Ikegaya G.
0
Ikegaya G.
#38
Nawata G.
0
Nawata G.
#10
Kurata S.
0
Kurata S.
#20
Adams E.
0
Adams E.
#16
Suzuki T.
0
Suzuki T.
#7
Usami T.
0
Usami T.
#37
Nakatsumi N.
0
Nakatsumi N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 7 1~15 8 16
10 19 16~30 12 13
21 21 31~45 12 19
13 10 46~60 18 8
19 8 61~75 4 16
21 28 76~90 39 25