VĐQG Nhật Bản - 30/05 - 12:00
Arema Malang
Nagoya Grampus Eight
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
FC Machida Zelvia
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Henry Heroki Mochizuki
Hotaka Nakamura
Tomoki Takamine
Haruya Fujii
90+2'
90'
Gen Shoji
Kennedy Ebbs Mikuni
Yuki Nogami
87'
Taichi Kikuchi
Ryuji Izumi
86'
84'
Keiya Sento
Erik Nascimento de Lima
84'
Futa Tokumura
Yuki Soma
79'
Erik Nascimento de Lima
78'
Erik Nascimento de Lima
Kotaro Hayashi
75'
Kanji Kuwayama
Shota Fujio
75'
Ryohei Shirasaki
Neta Lavi
Kensuke Nagai
Yuya Yamagishi
75'
Hidemasa Koda
Katsuhiro Nakayama
75'
Yuya Asano
60'
31'
Mae Hiroyuki
21'
Hotaka Nakamura
Yudai Kimura
Tsukasa Morishima
10'
6'
Hotaka Nakamura
Yuki Soma
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
169
169
Tấn công nguy hiểm
96
96
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
921
921
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
4
4
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
29
29
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 0.4
12.6 Bị sút trúng mục tiêu 12.5
5.3 Phạt góc 4.6
0.6 Thẻ vàng 1.2
7.8 Phạm lỗi 9.9
50.9% Kiểm soát bóng 42.4%
Đội hình ra sân
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
avatar
35 Alexandre Kouto Horio Pisano
avatar
3Yota Sato
avatar
13Haruya Fujii
avatar
2Yuki Nogami
avatar
27Katsuhiro Nakayama
avatar
31Tomoki Takamine
avatar
14Tsukasa Morishima
avatar
9Yuya Asano
avatar
22Yudai Kimura
avatar
7Ryuji Izumi
avatar
11Yuya Yamagishi
avatar
9
avatar
27
avatar
7
avatar
88
avatar
31
avatar
16
avatar
26
avatar
3
avatar
50
avatar
19
avatar
1
FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight
#18
Nagai K.
6.3
Nagai K.
#33
Kikuchi T.
6.5
Kikuchi T.
#20
Mikuni K.
0
Mikuni K.
#36
Hiroaki Hagi
0
Hiroaki Hagi
#44
Soichiro Mori
0
Soichiro Mori
#41
Ono M.
0
Ono M.
#30
Shungo Sugiura
0
Shungo Sugiura
#17
Uchida T.
0
Uchida T.
FC Machida ZelviaFC Machida Zelvia
#49
Kanji Kuwayama
6.6
Kanji Kuwayama
#8
Sento K.
6.2
Sento K.
#34
Futa Tokumura
6.6
Futa Tokumura
#6
Henry Heroki Mochizuki
0
Henry Heroki Mochizuki
#13
Morita T.
0
Morita T.
#5
Dresevic I.
0
Dresevic I.
#18
Shimoda H.
0
Shimoda H.
#11
Masuyama A.
0
Masuyama A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 19 1~15 13 6
12 23 16~30 15 3
22 21 31~45 9 16
14 17 46~60 15 16
18 8 61~75 3 23
22 6 76~90 41 30