VĐQG Nhật Bản - 06/09 - 16:00
Arema Malang
Nagoya Grampus Eight
1
:
3
Kết thúc
Bali United FC
FC Machida Zelvia
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Yusuke Matsuo
86'
Mitchell Duke
Koki Ogawa
85'
Yusuke Matsuo
Yuki Soma
Tomoki Takamine
85'
75'
Alexandre Kouto Horio Pisano
Yota Sato
Ryuji Izumi
70'
66'
Tete Yengi
Takuma Nishimura
66'
Hokuto Shimoda
Ryohei Shirasaki
Tomoya Koyamatsu
Kensuke Nagai
65'
Henry Heroki Mochizuki
55'
Teruki Hara
Yuki Nogami
46'
46'
Takahiro Akimoto
45+7'
Ryohei Shirasaki
Ryuji Izumi
43'
36'
Henry Heroki Mochizuki
Daihachi Okamura
Yuya Yamagishi
Yuya Asano
23'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
181
181
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
802
802
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
9
9
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
11
11
Chuyền dài
56
56
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.2
2.2 Bàn thua 0.7
13.9 Bị sút trúng mục tiêu 13.6
4.6 Phạt góc 3.9
0.9 Thẻ vàng 1.2
8.2 Phạm lỗi 10.4
59% Kiểm soát bóng 47.8%
Đội hình ra sân
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
avatar
35 Alexandre Kouto Horio Pisano
avatar
55Shuhei Tokumoto
avatar
13Haruya Fujii
avatar
2Yuki Nogami
avatar
27Katsuhiro Nakayama
avatar
31Tomoki Takamine
avatar
15Sho Inagaki
avatar
7Ryuji Izumi
avatar
22Yudai Kimura
avatar
9Yuya Asano
avatar
18Kensuke Nagai
avatar
9
avatar
20
avatar
7
avatar
88
avatar
23
avatar
16
avatar
33
avatar
50
avatar
4
avatar
3
avatar
1
FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight
#70
Hara T.
6.3
Hara T.
#58
Koyamatsu T.
6.3
Koyamatsu T.
#3
Sato Y.
6.5
Sato Y.
#1
Schmidt D.
0
Schmidt D.
#14
Morishima T.
0
Morishima T.
#19
Koda H.
0
Koda H.
#33
Kikuchi T.
0
Kikuchi T.
#41
Ono M.
0
Ono M.
FC Machida ZelviaFC Machida Zelvia
#18
Shimoda H.
6.6
Shimoda H.
#99
Yengi T.
6.5
Yengi T.
#14
Matsuo Y.
7.5
Matsuo Y.
#15
Duke M.
6.4
Duke M.
#13
Morita T.
0
Morita T.
#5
Dresevic I.
0
Dresevic I.
#24
Kim Min-Tae
0
Kim Min-Tae
#8
Sento K.
0
Sento K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 18 1~15 8 10
10 16 16~30 12 6
19 20 31~45 14 20
14 16 46~60 18 13
14 11 61~75 4 16
25 12 76~90 40 26