FIFA World Cup - 12/07 - 04:00
Na Uy
1
:
1
Kết thúc
Anh
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Kristoffer Ajer
117'
111'
Dan Burn
Jude Bellingham
Jorgen Strand Larsen
Erling Haaland
106'
93'
Jude Bellingham
Leo Skiri Ostigard
Torbjorn Heggem
91'
Marcus Holmgren Pedersen
David Moller Wolfe
90'
89'
Morgan Rogers
Ezri Konsa Ngoyo
86'
Djed Spence
Nico OReilly
71'
Reece James
Anthony Gordon
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Andreas Schjelderup
68'
Oscar Bobb
Alexander Sorloth
68'
Fredrik Aursnes
Julian Ryerson
60'
Torbjorn Heggem
55'
46'
Eberechi Eze
Declan Rice
46'
Bukayo Saka
Noni Madueke
45+2'
Jude Bellingham
Anthony Gordon
Andreas Schjelderup
Martin Odegaard
36'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
224
224
Tấn công nguy hiểm
123
123
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
1202
1202
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
6
6
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
22
22
Số lần thay người
12
12
Rê bóng
22
22
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
1
1
Phạt góc (OT)
3
3
Việt vị (OT)
3
3
Thủ môn rời bỏ vị trí
1
1
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
46
46
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.3 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 63.8% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#22
6.6
Bobb O.
#20
6.2
Nusa A.
#16
6.3
Pedersen M.
#4
6.5
Ostigard L.
#11
6.4
Larsen J.
#12
0
S.Tangvik
#13
0
Selvik E.
#15
0
Bjorkan F.
#24
0
Langas S. K.
#25
0
Falchener H.
#2
0
Thorsby M.
#18
0
Thorstvedt K.
#19
0
Aasgaard T.
#23
0
Hauge J. P.
#7
7.3
Saka B.
#24
7.1
James R.
#25
7.8
Spence D.
#17
6.5
Rogers M.
#15
6.8
Burn D.
#13
0
Henderson D.
#23
0
Trafford J.
#12
0
Chalobah T.
#14
0
Henderson J.
#16
0
Mainoo K.
#11
0
Rashford M.
#19
0
Watkins O.
#22
0
Toney I.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 12 | 1~15 | 16 | 15 |
| 16 | 13 | 16~30 | 8 | 10 |
| 19 | 13 | 31~45 | 19 | 25 |
| 10 | 13 | 46~60 | 19 | 10 |
| 18 | 15 | 61~75 | 13 | 15 |
| 21 | 30 | 76~90 | 22 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật