VĐQG Nhật Bản - 24/05 - 12:00
Mito Hollyhock
1
:
3
Kết thúc
Kawasaki Frontale
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
85'
Kyosuke Mochiyama
So Kawahara
82'
So Kawahara
Hiroyuki Yamamoto
Keisuke Tada
Chihiro Kato
79'
Patryck
Arata Watanabe
79'
78'
Kyosuke Mochiyama
Arata Watanabe
75'
Ando K.
Yoshiki Torikai
69'
Hayata Yamamoto
Mizuki Arai
61'
Ryo Nemoto
Matheus Leiria Dos Santos
61'
58'
Kyosuke Mochiyama
Sota Miura
46'
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Ten Miyagi
46'
Kyosuke Mochiyama
Lazar Romanic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
848
848
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
25
25
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 8.2 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#9
6.6
Nemoto R.
#33
6.5
Ando K.
#21
0
Matsubara S.
#4
0
Takeshi Ushizawa
#5
0
Inoue S.
#15
0
Yuto Nagao
#20
0
Patryck
#29
0
Keisuke Tada
#20
9.3
Mochiyama K.
#49
0
Brodersen S.
#30
0
Hiroto Noda
#32
0
Shunsuke Hayashi
#15
0
Toya Myogan
#19
0
Kawahara S.
#34
0
Osa.R
#38
0
Soma Kanda
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 1~15 | 15 | 7 |
| 16 | 10 | 16~30 | 5 | 9 |
| 27 | 6 | 31~45 | 18 | 24 |
| 18 | 4 | 46~60 | 13 | 18 |
| 18 | 8 | 61~75 | 16 | 16 |
| 16 | 34 | 76~90 | 30 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật