VĐQG Nhật Bản - 02/09 - 17:00
Arema Malang
Mito Hollyhock
4
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Kashima Antlers
Sự kiện trực tiếp
Rei Ieizumi
Koshi Osaki
90+1'
83'
Leonardo de Sousa Pereira
Keisuke Tsukui
81'
Keisuke Tsukui
Gaku Shibasaki
Hayata Yamamoto
Kaito Taniguchi
80'
Matheus Leiria Dos Santos
Arata Watanabe
80'
Kotaro Uchino
70'
68'
Kyosuke Tagawa
Rikuto Hirose
Kotaro Uchino
Ryo Nemoto
62'
Chihiro Kato
Yoshiki Torikai
62'
Arata Watanabe
Yoshiki Torikai
55'
53'
Leonardo de Sousa Pereira
Yuma Suzuki
Arata Watanabe
Taishi Semba
48'
46'
Aleksandar Cavric
Jose Elber Pimentel da Silva
46'
Kento Misao
Matheus Bueno Batista
46'
Kim Tae Hyeon
Ueda Naomichi
Arata Watanabe
Yoshiki Torikai
21'
Arata Watanabe
8'
5'
Tomoki Hayakawa
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
1094
1094
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
5
5
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
47
47
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
46
46
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.3
2.1 Bàn thua 0.9
12.4 Bị sút trúng mục tiêu 12.6
4.5 Phạt góc 4
1.3 Thẻ vàng 1
8.2 Phạm lỗi 10.2
53.8% Kiểm soát bóng 59%
Đội hình ra sân
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
4-4-2
avatar
34 Konosuke Nishikawa
avatar
7Sho Omori
avatar
4Akinari Kawazura
avatar
15Yasuki Kimoto
avatar
25Takumi Mase
avatar
22Kaito Taniguchi
avatar
19Taishi Semba
avatar
3Koshi Osaki
avatar
11Yoshiki Torikai
avatar
10Arata Watanabe
avatar
9Ryo Nemoto
avatar
40
avatar
9
avatar
27
avatar
10
avatar
8
avatar
17
avatar
37
avatar
55
avatar
5
avatar
7
avatar
1
Kashima Antlers Kashima Antlers
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Mito HollyhockMito Hollyhock
#18
K.Uchino
6.3
K.Uchino
#70
Matheus Leiria Dos Santos
6.6
Matheus Leiria Dos Santos
#39
Hayata Yamamoto
6.4
Hayata Yamamoto
#50
Rei Ieizumi
0
Rei Ieizumi
#27
Slowik J.
0
Slowik J.
#16
Tamura Y.
0
Tamura Y.
#38
Hugo Leonardo
0
Hugo Leonardo
#33
Patryck
0
Patryck
Kashima AntlersKashima Antlers
#6
Misao K.
6.6
Misao K.
#77
Cavric A.
6.4
Cavric A.
#11
Tagawa K.
6.2
Tagawa K.
#23
Keisuke Tsukui
7
Keisuke Tsukui
#21
Yamada T.
0
Yamada T.
#35
Motosuna A.
0
Motosuna A.
#24
Hayashu H.
0
Hayashu H.
#30
Yoshida M.
0
Yoshida M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
0 8 1~15 15 5
16 8 16~30 6 20
29 16 31~45 18 25
16 18 46~60 13 20
22 20 61~75 15 15
16 28 76~90 29 15