VĐQG Nhật Bản - 29/08 - 16:00
Mito Hollyhock
1
:
1
Kết thúc
FC Machida Zelvia
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Koki Ogawa
Yamashita S.
Yoshiki Torikai
90'
Patryck
Kaito Taniguchi
90'
Hayata Yamamoto
Yu Funabashi
90'
88'
Yusuke Matsuo
Ibrahim Dresevic
Ryo Nemoto
Kotaro Uchino
83'
82'
Koki Ogawa
Tete Yengi
82'
Hokuto Shimoda
Neta Lavi
Chihiro Kato
Arata Watanabe
75'
46'
Takuma Nishimura
Mitchell Duke
33'
Yuki Soma
Arata Watanabe
27'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
152
152
Tấn công nguy hiểm
63
63
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
943
943
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
6
6
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
7
7
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
9
9
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
12
12
Chuyền dài
52
52
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.5 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#9
6.5
Nemoto R.
#39
0
Hayata Yamamoto
#53
0
Yamashita S.
#33
0
Patryck
#21
0
Matsubara S.
#16
0
Tamura Y.
#50
0
Rei Ieizumi
#4
0
Kawazura A.
#18
6.8
Shimoda H.
#9
6.3
Ogawa K.
#14
6.8
Matsuo Y.
#13
0
Morita T.
#4
0
Kikuchi R.
#23
0
Shirasaki R.
#8
0
Sento K.
#6
0
Henry Heroki Mochizuki
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 16 | 1~15 | 17 | 9 |
| 18 | 20 | 16~30 | 6 | 3 |
| 27 | 20 | 31~45 | 19 | 16 |
| 15 | 15 | 46~60 | 12 | 16 |
| 27 | 11 | 61~75 | 14 | 22 |
| 12 | 11 | 76~90 | 29 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật