C2 - 07/11 - 00:45
Midtjylland
3
:
1
Kết thúc
Celtic
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Daizen Maeda
89'
Paulo Bernardo
Ousmane Diao
Martin Erlic
85'
81'
Reo Hatate
75'
Michel-Ange Balikwisha
Sebastian Tounekti
74'
Paulo Bernardo
Arne Engels
Valdemar Andreasen
Phillip Billing
71'
69'
Reo Hatate
Benjamin Nygren
Aral Simsir
Gogorza
59'
Denil Castillo
Dario Esteban Osorio
59'
Jose Francisco Dos Santos Junior
Franculino Gluda Dju
59'
46'
Callum Osmand
Johny Kenny
46'
Daizen Maeda
James Forrest
Franculino Gluda Dju
41'
Gogorza
Phillip Billing
35'
Martin Erlic
Gogorza
33'
13'
Liam Scales
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
176
176
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
729
729
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
1
1
Đánh đầu
8
8
Đánh đầu thành công
31
31
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
36
36
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
54
54
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 8.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 55.6% | Kiểm soát bóng | 59% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#21
6.4
D.Castillo
#74
6.4
Junior Brumado
#20
6.6
Andreasen V.
#4
6.6
O.Diao
#1
0
Lossl J.
#60
0
Ugboh M.
#55
0
Bak Jensen V.
#29
0
Paulinho
#80
0
Silva D.
#33
0
Djabi A.
#90
0
Etim F.
#19
6.6
Osmand C.
#41
7.1
Hatate R.
#28
6.1
Bernardo P.
#10
6.7
Balikwisha M.
#12
0
Sinisalo V.
#31
0
Doohan R.
#47
0
D.Murray
#36
0
Saracchi M.
#14
0
McCowan L.
#51
0
Donovan C.
#13
0
Yang Hyun-Jun
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 4 | 1~15 | 19 | 10 |
| 13 | 22 | 16~30 | 12 | 20 |
| 15 | 20 | 31~45 | 16 | 13 |
| 15 | 21 | 46~60 | 6 | 20 |
| 13 | 15 | 61~75 | 19 | 13 |
| 28 | 12 | 76~90 | 22 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật