FIFA World Cup - 06/07 - 08:00
Mexico
2
:
3
Kết thúc
Anh
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Johan Felipe Vasquez Ibarra
90+8'
90'
Morgan Rogers
Harry Kane
Guillermo Martinez Ayala
Julian Quinones
81'
Alvaro Fidalgo
Jorge Sanchez
79'
75'
Dan Burn
Elliot Anderson
74'
Djed Spence
Nico OReilly
72'
Nico OReilly
Jorge Sanchez
71'
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
69'
68'
Marc Guehi
Brian Gutierrez
67'
Brian Gutierrez
Luis Romo
61'
Santiago Gimenez
Gilberto Mora
61'
60'
Harry Kane
57'
John Stones
Bukayo Saka
54'
Jarell Quansah
53'
Jarell Quansah
Edson Omar Alvarez Velazquez
Cesar Jasib Montes Castro
46'
Julian Quinones
42'
38'
Jude Bellingham
Harry Kane
36'
Jude Bellingham
Bukayo Saka
1'
Declan Rice
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
104
104
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
699
699
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
1
1
Đánh đầu
1
1
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
15
15
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
52
52
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.2 | Bàn thua | 0.5 |
| 6.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.8 |
| 3.8 | Phạt góc | 7.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 67.5% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#26
7.1
Gutierrez B.
#11
6.3
Gimenez S.
#8
7.2
Fidalgo A.
#22
6.4
Martinez G.
#12
0
Acevedo C.
#13
0
Ochoa G.
#15
0
Reyes I.
#20
0
M. Chávez
#17
0
Pineda O.
#18
0
Vargas O.
#24
0
Chavez L.
#10
0
Vega A.
#21
0
C. Huerta
#14
0
Gonzalez Alba A.
#25
6.8
Spence D.
#15
7.2
Burn D.
#17
6.5
Rogers M.
#13
0
Henderson D.
#23
0
Trafford J.
#12
0
Chalobah T.
#24
0
James R.
#14
0
Henderson J.
#16
0
Mainoo K.
#21
0
Eze E.
#11
0
Rashford M.
#19
0
Watkins O.
#20
0
Madueke N.
#22
0
Toney I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 12 | 1~15 | 8 | 16 |
| 14 | 14 | 16~30 | 16 | 11 |
| 16 | 10 | 31~45 | 12 | 22 |
| 25 | 12 | 46~60 | 20 | 11 |
| 14 | 15 | 61~75 | 32 | 11 |
| 18 | 32 | 76~90 | 12 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật