Ngoại hạng Anh - 30/08 - 22:30
Manchester United
5
:
2
Kết thúc
Ipswich
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Bryan Mbeumo
90+3'
90+1'
Chuba Akpom
Julio Cesar Enciso
83'
Kasey McAteer
Issahaku Fataw
Bryan Mbeumo
Bruno Joao N. Borges Fernandes
82'
Benjamin Sesko
Matheus Cunha
80'
Patrick Dorgu
Marcus Rashford
80'
Andrey Santos
Kobbie Mainoo
80'
Leny Yoro
Diogo Dalot
74'
Noussair Mazraoui
Luke Shaw
73'
73'
Darnell Furlong
Daizen Maeda
73'
Guemissongui Ouattara
Sasa Lukic
Bruno Joao N. Borges Fernandes
68'
62'
Exequiel Palacios
Marcelino Nunez
Bruno Joao N. Borges Fernandes
61'
60'
Jacob Greaves
Jacob Greaves
56'
46'
Chuba Akpom
Emersonn
Bruno Joao N. Borges Fernandes
Matheus Cunha
40'
37'
Issahaku Fataw
33'
Sasa Lukic
29'
Leif Davis
Issahaku Fataw
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
42
42
Sút cầu môn
16
16
Tấn công
191
191
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
904
904
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
1
1
Đánh đầu
36
36
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
36
36
Expected Goals (xG)
6
6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#15
6.3
Yoro L.
#13
6.9
P.Dorgu
#17
6.6
Andrey Santos
#30
6.5
Sesko B.
#12
0
Darlow K.
#26
0
Heaven A.
#31
0
Lacey S.
#11
0
Zirkzee J.
#25
6.5
Palacios E.
#2
6
Furlong D.
#42
6.3
Ouattara A.
#20
6.5
McAteer K.
#28
0
Walton C.
#4
0
Kipre C.
#8
0
S.Egeli
#47
0
Clarke J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 16 | 1~15 | 15 | 12 |
| 8 | 8 | 16~30 | 7 | 3 |
| 18 | 23 | 31~45 | 17 | 33 |
| 20 | 14 | 46~60 | 20 | 12 |
| 20 | 8 | 61~75 | 17 | 24 |
| 22 | 28 | 76~90 | 22 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật