Ngoại hạng Anh - 17/08 - 22:30
Arema Malang
Manchester United
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Arsenal
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Myles Lewis Skelly
90+1'
Jurrien Timber
85'
David Raya
Patrick Dorgu
85'
83'
Mikel Merino Zazon
Declan Rice
Harry Maguire
Luke Shaw
80'
72'
Myles Lewis Skelly
Riccardo Calafiori
71'
Jurrien Timber
Benjamin William White
Benjamin Sesko
Mason Mount
65'
Manuel Ugarte
Casemiro
65'
60'
Noni Madueke
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
60'
Kai Havertz
Viktor Gyokeres
Amad Diallo Traore
Diogo Dalot
55'
42'
Riccardo Calafiori
13'
Riccardo Calafiori
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
167
167
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
772
772
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
3
3
Đánh đầu
74
74
Đánh đầu thành công
37
37
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
40
40
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
40
40
Cắt bóng
8
8
Chuyền dài
62
62
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
0.9 Bàn thua 1.3
7.4 Sút cầu môn(OT) 8.9
4.5 Phạt góc 7.2
1.8 Thẻ vàng 1.6
10.3 Phạm lỗi 9.5
58% Kiểm soát bóng 55%
Đội hình ra sân
Manchester United Manchester United
3-4-2-1
avatar
1
avatar
23Luke Shaw
avatar
4Matthijs de Ligt
avatar
15Leny Yoro
avatar
13Patrick Dorgu
avatar
8Bruno Joao N. Borges Fernandes
avatar
18Casemiro
avatar
2Diogo Dalot
avatar
7Mason Mount
avatar
19
avatar
10Matheus Cunha
avatar
11
avatar
7
avatar
14
avatar
33
avatar
8
avatar
36
avatar
41
avatar
4
avatar
2
avatar
6
avatar
1
Arsenal Arsenal
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Manchester UnitedManchester United
#25
Ugarte M.
6.5
Ugarte M.
#30
Sesko B.
6.3
Sesko B.
#5
Maguire H.
6.4
Maguire H.
#22
Heaton T.
0
Heaton T.
#33
Tyler Fredricson
0
Tyler Fredricson
#26
Heaven A.
0
Heaven A.
#37
Mainoo K.
0
Mainoo K.
#11
Zirkzee J.
0
Zirkzee J.
ArsenalArsenal
#29
Havertz K.
6.7
Havertz K.
#12
Timber J.
6.5
Timber J.
#49
Myles Lewis Skelly
6.6
Myles Lewis Skelly
#23
Merino M.
6.4
Merino M.
#13
Arrizabalaga K.
0
Arrizabalaga K.
#3
Mosquera C.
0
Mosquera C.
#22
Ethan Nwaneri
0
Ethan Nwaneri
#19
Trossard L.
0
Trossard L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 10 1~15 14 6
15 7 16~30 16 26
11 25 31~45 19 16
11 12 46~60 4 16
15 21 61~75 26 26
31 23 76~90 14 6