La Liga - 23/08 - 22:00

Mallorca
1
:
1
Kết thúc

Celta Vigo
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Pablo Duran
Mateu Morey
87'
Jan Salas
Pablo Torre
82'
74'
Carlos Dominguez
73'
Francisco Beltran
Ferran Jutgla Blanch
73'
Borja Iglesias Quintas
Hugo Sotelo
71'
Hugo Sotelo
Takuma Asano
68'
Abdon Prats Bastidas
Mateo Joseph
68'
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Omar Mascarell Gonzalez
68'
63'
Javier Rodriguez
63'
Williot Swedberg
Iago Aspas Juncal
Omar Mascarell Gonzalez
55'
Takuma Asano
51'
Marash Kumbulla
Antonio Sanchez Navarro
46'
38'
Javier Rueda
Hugo Sotelo
Antonio Sanchez Navarro
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
183
183
Tấn công nguy hiểm
61
61
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
878
878
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
2
2
Đánh đầu
30
30
Đánh đầu thành công
15
15
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
20
20
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
10
10
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
59
59
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1 | Bàn thắng | 1.1 |
1.3 | Bàn thua | 1.2 |
14.5 | Sút cầu môn(OT) | 7.5 |
4.1 | Phạt góc | 6.1 |
2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
15 | Phạm lỗi | 14.7 |
46.4% | Kiểm soát bóng | 55% |
Đội hình ra sân

4-2-3-1












4-2-3-1
Cầu thủ dự bị

#14

6.3
Rodriguez D.
#9

6.1
Prats A.
#30

6.1
Domenech M.
#28

6.1
Salas J.
#29

0
Luna D.
#31

0
Bergstrom L.
#26

0
Salhi I.
#3

0
Lato T.
#13

0
Pichu Cuellar
#19

0
Llabres J.
#27

0
David Lopez

#15

6
Zaragoza B.
#8

6
Beltran F.
#19

6.1
Swedberg W.
#32

6
Rodriguez J.
#21

0
Ristic M.
#14

0
Sousa R. D.
#1

0
Villar I.
#3

0
Mingueza O.
#16

0
Roman M.
#29

0
Lago Y.
#39

0
Jones El-Abdellaoui
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
13 | 8 | 1~15 | 13 | 13 |
24 | 10 | 16~30 | 21 | 15 |
10 | 15 | 31~45 | 6 | 19 |
24 | 15 | 46~60 | 17 | 13 |
3 | 26 | 61~75 | 17 | 21 |
24 | 21 | 76~90 | 23 | 10 |
Dự đoán
Tin nổi bật