Bundesliga - 24/08 - 20:30
Arema Malang
Mainz
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Koln
Sự kiện trực tiếp
Armindo Sieb
90+2'
90'
Luca Waldschmidt
81'
80'
Florian Kainz
74'
Luca Waldschmidt
68'
Tom Krauss
67'
Cenk ozkacar
67'
Ragnar Ache
Kristoffer Lund Hansen
Nadiem Amiri
65'
Andreas Hanche-Olsen
65'
Silvan Widmer
65'
60'
27'
Kristoffer Lund Hansen
Nelson Weiper
15'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
109
109
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
14
14
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
790
790
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
5
5
Đánh đầu
116
116
Đánh đầu thành công
58
58
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
20
20
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
51
51
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
62
62
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 3.2
0.9 Bàn thua 0.8
9.1 Sút cầu môn(OT) 6
6.5 Phạt góc 6.7
0.9 Thẻ vàng 1.1
11.8 Phạm lỗi 10.6
52.8% Kiểm soát bóng 58.3%
Đội hình ra sân
Mainz Mainz
3-4-2-1
avatar
27 Robin Zentner
avatar
31
avatar
25Andreas Hanche-Olsen
avatar
21
avatar
2
avatar
10Nadiem Amiri
avatar
6Kaishu Sano
avatar
19
avatar
7Lee Jae Sung
avatar
8
avatar
17
avatar
30
avatar
29
avatar
16
avatar
28
avatar
18
avatar
6
avatar
32
avatar
2
avatar
4
avatar
5
avatar
1
Koln Koln
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
MainzMainz
#44
Weiper N.
6.2
Weiper N.
#16
Bell S.
6.5
Bell S.
#30
Widmer S.
6.4
Widmer S.
#15
Maloney L.
5.8
Maloney L.
#9
Nordin A.
0
Nordin A.
#37
Bobzien B.
0
Bobzien B.
#1
Riess L.
0
Riess L.
#5
Leitsch M.
0
Leitsch M.
KolnKoln
#7
Waldschmidt L.
6.9
Waldschmidt L.
#13
El Mala S.
6.3
El Mala S.
#9
Ache R.
6.2
Ache R.
#39
Ozkacar C.
6.8
Ozkacar C.
#25
Gazibegovic J.
0
Gazibegovic J.
#20
Zieler R.
0
Zieler R.
#8
Huseinbasic D.
0
Huseinbasic D.
#33
van den Berg R.
0
van den Berg R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
18 14 1~15 14 12
13 11 16~30 11 9
25 16 31~45 20 19
18 14 46~60 22 16
13 16 61~75 8 16
11 24 76~90 22 22