C2 - 28/11 - 03:00
Maccabi Tel Aviv
0
:
6
Kết thúc
Lyonnais
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Sagiv Yehezkel
90+1'
86'
Alejandro Jesus Gomes Rodriguez
79'
Teo Barisic
77'
Alejandro Jesus Gomes Rodriguez
Martin Satriano
Kevin Andrade Navarro
Dor Peretz
74'
69'
Teo Barisic
Abner Vinicius Da Silva Santos
69'
Tiago Gonçalves
Ainsley Maitland-Niles
Itamar Noy
69'
62'
Adam Karabec
Khalis Merah
58'
Khalis Merah
Corentin Tolisso
58'
Adam Karabec
Pavel Sulc
Ion Nicolaescu
Osher Davida
57'
Noam Ben Harush
Roy Revivo
57'
54'
Corentin Tolisso
Pavel Sulc
51'
Corentin Tolisso
Pavel Sulc
Itamar Noy
Ben Lederman
46'
35'
Moussa Niakhate
Sagiv Yehezkel
34'
Tyrese Asante
31'
Sagiv Yehezkel
Helio Varela
30'
Osher Davida
27'
25'
Corentin Tolisso
Abner Vinicius Da Silva Santos
4'
Abner Vinicius Da Silva Santos
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
173
173
Tấn công nguy hiểm
59
59
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
943
943
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
2
2
Đánh đầu
7
7
Đánh đầu thành công
14
14
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 5 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 57.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#30
6.3
Noy I.
#21
6.4
Noam Ben Harush
#98
6.5
Nicolaescu I.
#10
6.6
Andrade Navarro K. M.
#1
0
Gerafi Y.
#22
0
Melika O.
#41
0
Itai Ben Hamo
#17
0
Belic K.
#28
0
Sissokho I.
#60
0
Ben Simon I.
#19
0
Madmon E.
#7
7.3
Karabec A.
#41
6.6
Teo Barisic
#46
6.3
Tiago Gonçalves
#32
6.4
Gomes Rodriguez A.
#1
0
Greif D.
#50
0
L.Diarra
#17
0
Afonso Moreira
#29
0
Molebe E.
#84
0
Hamdani A.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 14 | 1~15 | 13 | 10 |
| 12 | 17 | 16~30 | 11 | 10 |
| 15 | 12 | 31~45 | 16 | 15 |
| 19 | 10 | 46~60 | 16 | 12 |
| 18 | 15 | 61~75 | 19 | 15 |
| 19 | 24 | 76~90 | 22 | 30 |
Dự đoán
Tin nổi bật