Europa Conference League - 27/08 - 23:00
Arema Malang
Maccabi Tel Aviv
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
FC Lugano
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Uran Bislimi
82'
Bekhruzjon Karimov
Renato Steffen
82'
Ahmed Kendouci
Antonios Papadopoulos
Hisham Layous
Ido Shahar
81'
79'
Dereck Moncada
Yanis Cimignani
Mohamed Aly Camara
70'
Dor Peretz
69'
68'
Renato Steffen
Elad Madmon
Ester Sokler
65'
Noam Ben Harush
Tyrese Asante
65'
63'
Dereck Moncada
Daniel dos Santos Barros
63'
Damian Kelvin
Kevin Behrens
58'
Mattia Zanotti
36'
Mattia Zanotti
Ido Shahar
29'
27'
Antonios Papadopoulos
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
204
204
Tấn công nguy hiểm
93
93
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
904
904
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
3
3
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
30
30
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
58
58
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 3.4
1.1 Bàn thua 0.9
10.3 Bị sút trúng mục tiêu 8.9
6.1 Phạt góc 6.2
2.3 Thẻ vàng 0.5
12.4 Phạm lỗi 13.6
57.6% Kiểm soát bóng 57.1%
Đội hình ra sân
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
4-3-3
avatar
22 Ofek Melika
avatar
3Roy Revivo
avatar
13Raz Shlomo
avatar
5Mohamed Aly Camara
avatar
6Tyrese Asante
avatar
36Ido Shahar
avatar
28Issouf Sissokho
avatar
42Dor Peretz
avatar
29Helio Varela
avatar
9Ester Sokler
avatar
77Osher Davida
avatar
21
avatar
11
avatar
91
avatar
25
avatar
8
avatar
27
avatar
6
avatar
17
avatar
3
avatar
46
avatar
16
FC Lugano FC Lugano
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
#19
Madmon E.
6.7
Madmon E.
#33
Layous H.
6.6
Layous H.
#51
Saadia S.
0
Saadia S.
#90
Mishpati R.
0
Mishpati R.
#25
Rosen S.
0
Rosen S.
#41
Itai Ben Hamo
0
Itai Ben Hamo
#18
Glazer D.
0
Glazer D.
#30
Noy I.
0
Noy I.
#59
Asres L.
0
Asres L.
#60
Ben Simon I.
0
Ben Simon I.
FC LuganoFC Lugano
#30
Moncada D.
7.6
Moncada D.
#2
Karimov B.
6.8
Karimov B.
#14
Kendouci A.
6.4
Kendouci A.
#39
Ndiaye A.
0
Ndiaye A.
#28
Gebhardt F.
0
Gebhardt F.
#18
Bichsel J.
0
Bichsel J.
#26
Martim Marques
0
Martim Marques
#22
B.Castro
0
B.Castro
#23
Ajdin G.
0
Ajdin G.
#24
Pihlstrom E.
0
Pihlstrom E.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
17 17 1~15 12 17
17 6 16~30 17 20
19 14 31~45 12 3
19 20 46~60 17 6
12 16 61~75 2 27
14 24 76~90 39 24