Europa Conference League - 01/08 - 01:00
Arema Malang
Maccabi Haifa
3
:
0
Kết thúc
Bali United FC
FC Torpedo Zhodino
Sự kiện trực tiếp
87'
Ilya Vasilevich
Aleksandr Selyava
87'
Teymur Charyyev
Steven Alfred
Iyad Khalaili
85'
Dia Saba
78'
Trivante Stewart
78'
71'
Pavel Sedko
70'
Steven Alfred
68'
Ilya Rutskiy
Danila Nechaev
Pierre Cornud
66'
Ali Mohamed
Ethane Azoulay
64'
Kenji Gorre
Xander Severina
64'
Trivante Stewart
Djordje Jovanovic
64'
58'
Aleksandr Orekhov
Vladislav Klimovich
58'
Caio Dantas
Vadim Pobudey
30'
Kirill Glushchenkov
Iyad Khalaili
Dolev Haziza
28'
Dolev Haziza
22'
Dia Saba
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
176
176
Tấn công nguy hiểm
104
104
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
2
2
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Cứu thua
7
7
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2.5
2.1 Bàn thua 1.1
9.2 Sút cầu môn(OT) 7.8
3 Phạt góc 3.8
2.1 Thẻ vàng 0.8
13.4 Phạm lỗi 11.3
52.7% Kiểm soát bóng 52.6%
Đội hình ra sân
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
4-3-3
avatar
89 Georgiy Yermakov
avatar
27Pierre Cornud
avatar
24Lisav Eissat
avatar
30Abdoulaye Seck
avatar
25Jelle Bataille
avatar
19Ethane Azoulay
avatar
5Goni Naor
avatar
10Dia Saba
avatar
7Xander Severina
avatar
99Djordje Jovanovic
avatar
8Dolev Haziza
avatar
13
avatar
30
avatar
29
avatar
8
avatar
44
avatar
17
avatar
27
avatar
88
avatar
6
avatar
96
avatar
35
FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
#42
Roey Elimelech
0
Roey Elimelech
#3
Goldberg S.
0
Goldberg S.
#11
Gorre K.
0
Gorre K.
#40
Sharif Kaiuf
0
Sharif Kaiuf
#36
Iyad Khalaili
0
Iyad Khalaili
#18
Melamed G.
0
Melamed G.
#4
Mohamed A.
0
Mohamed A.
#26
Michael Ohana
0
Michael Ohana
#17
Podgoreanu S.
0
Podgoreanu S.
#16
Saief K.
0
Saief K.
#22
Stewart T.
0
Stewart T.
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
#11
Caio Dantas
0
Caio Dantas
#14
Teymur Charyyev
0
Teymur Charyyev
#9
Mikhail Ladutko
0
Mikhail Ladutko
#72
Orekhov A.
0
Orekhov A.
#66
Politevich S.
0
Politevich S.
#19
Rutskiy I.
0
Rutskiy I.
#15
Skavysh M.
0
Skavysh M.
#23
Vasilevich I.
0
Vasilevich I.
#25
Timofey Yurasov
0
Timofey Yurasov
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 15 1~15 8 4
10 5 16~30 6 13
28 9 31~45 24 13
16 16 46~60 20 13
16 33 61~75 14 18
20 15 76~90 26 36