C1 - 27/08 - 02:00
Lyonnais
1
:
2
Kết thúc
Fenerbahce
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Nene Dorgeles
90+4'
Matteo Guendouzi
Mads Bidstrup
Tyler Morton
86'
Nicolas Tagliafico
Abner Vinicius Da Silva Santos
86'
80'
Irfan Can Kahveci
Mason Greenwood
80'
Romelu Lukaku
Vedat Muriqi
Pavel Sulc
Tanner Tessmann
76'
76'
Nene Dorgeles
Oguz Aydin
Kail Boudache
71'
67'
Ismail Yuksek
Anderson Souza Conceicao Talisca
Lois Openda
64'
Kail Boudache
Ernest Nuamah
62'
Zachary Athekame
Ainsley Maitland-Niles
62'
Malick Fofana
Ainsley Maitland-Niles
61'
Lois Openda
51'
32'
Milan Skriniar
28'
Archie Brown
Mason Greenwood
24'
Vedat Muriqi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
88
88
Tấn công nguy hiểm
41
41
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
760
760
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
5
5
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
34
34
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
53
53
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.5 |
| 2 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 7.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 64.5% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#26
6.7
Boudache K.
#10
6.8
Sulc P.
#3
6.6
Tagliafico N.
#2
6.6
Bidstrup M.
#40
0
Descamps R.
#20
0
F.Bacher
#22
0
Clinton Mata
#39
0
de Carvalho M.
#76
0
M.Ouédraogo
#99
0
N.Nartey
#45
0
Himbert R.
#45
6.2
Dorgeles N.
#17
6.7
Kahveci I. C.
#9
6.6
Lukaku R.
#13
0
Cetin T.
#75
0
Sapaz K.
#14
0
Demir Y. E.
#18
0
Muldur M.
#22
0
Mercan L.
#28
0
Elmaz B.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 14 | 1~15 | 8 | 12 |
| 8 | 10 | 16~30 | 13 | 18 |
| 27 | 14 | 31~45 | 19 | 27 |
| 11 | 20 | 46~60 | 13 | 15 |
| 15 | 17 | 61~75 | 17 | 12 |
| 25 | 23 | 76~90 | 23 | 12 |
Dự đoán
Tin nổi bật