C1 - 07/08 - 00:30
Arema Malang
Ludogorets Razgrad
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Ferencvarosi TC
Sự kiện trực tiếp
85'
Cebrail Makreckis
85'
Zsombor Gruber
Lenny Joseph
Eric Bille
Erick Marcus
82'
80'
Jonathan Levi
Gavriel Kanichowsky
Joel Andersson
Francisco Javier Hidalgo Gomez
74'
72'
Habib Maiga
Barnabas Varga
71'
Cebrail Makreckis
Deroy Duarte
Filip Kaloc
64'
Ivaylo Chochev
64'
63'
Callum ODowda
Mounir Chouiar
Bernard Tekpetey
46'
25'
Lenny Joseph
Bernard Tekpetey
18'
11'
Bence Otvos
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
155
155
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
23
23
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
761
761
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
4
4
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
34
34
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
34
34
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
34
34
Cắt bóng
9
9
Chuyền dài
48
48
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.3
0.8 Bàn thua 0.8
7.1 Sút cầu môn(OT) 9.5
5.1 Phạt góc 5.9
2 Thẻ vàng 1.3
7.6 Phạm lỗi 11
61% Kiểm soát bóng 50.4%
Đội hình ra sân
Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
4-1-4-1
avatar
39 Hendrik Bonmann
avatar
3Anton Nedyalkov
avatar
4Dinis Da Costa Lima Almeida
avatar
15Edvin Kurtulus
avatar
17Francisco Javier Hidalgo Gomez
avatar
30Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
avatar
11Caio Vidal Rocha
avatar
14
avatar
26Filip Kaloc
avatar
37Bernard Tekpetey
avatar
77Erick Marcus
avatar
75
avatar
36
avatar
47
avatar
64
avatar
19
avatar
23
avatar
3
avatar
28
avatar
22
avatar
25
avatar
90
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
#18
Chochev I.
6.3
Chochev I.
#23
Duarte D.
6.6
Duarte D.
#2
Andersson J.
7
Andersson J.
#29
Bille E.
6.4
Bille E.
#1
Padt S.
0
Padt S.
#67
Hristov D.
0
Hristov D.
#42
Shishkov S.
0
Shishkov S.
#55
Nachmias I.
0
Nachmias I.
#82
Yordanov I.
0
Yordanov I.
#99
Ivanov S.
0
Ivanov S.
#73
Gigov F.
0
Gigov F.
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
#10
Levi J.
6.7
Levi J.
#30
Zsombor Gruber
6.5
Zsombor Gruber
#33
Cadu
6.7
Cadu
#99
David Grof
0
David Grof
#21
Botka E.
0
Botka E.
#54
Kajan N.
0
Kajan N.
#5
Keita N.
0
Keita N.
#16
Zachariassen K.
0
Zachariassen K.
#74
Szabo S.
0
Szabo S.
#77
Barnabas Nagy
0
Barnabas Nagy
#82
Zalan Toth
0
Zalan Toth
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 17 1~15 10 11
9 8 16~30 6 11
17 27 31~45 6 23
13 17 46~60 16 23
9 7 61~75 26 8
35 20 76~90 33 20