C2 - 28/11 - 00:45
Ludogorets Razgrad
3
:
2
Kết thúc
Celta Vigo
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Eric Bille
Caio Vidal Rocha
85'
Filip Kaloc
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
76'
Erick Marcus
Anton Nedyalkov
76'
70'
Pablo Duran
Bryan Zaragoza
68'
Carl Starfelt
Yoel Lago
64'
Yoel Lago
Petar Stanic
62'
Caio Vidal Rocha
61'
Ivaylo Chochev
Aguibou Camara
59'
58'
Miguel Roman
57'
Iago Aspas Juncal
Borja Iglesias Quintas
57'
Bryan Zaragoza
Angel Arcos
Aguibou Camara
53'
Petar Stanic
Olivier Verdon
49'
46'
Pablo Duran
Ferran Jutgla Blanch
46'
Miguel Roman
Damian Rodriguez Sousa
Petar Stanic
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
175
175
Tấn công nguy hiểm
73
73
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
943
943
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Đánh đầu
16
16
Đánh đầu thành công
8
8
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
17
17
Tắc bóng thành công
29
29
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
32
32
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 5.9 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#26
6.5
Kaloc F.
#77
6.4
Erick Marcus
#29
0
Bille E.
#1
0
Padt S.
#67
0
Hristov D.
#42
0
Shishkov S.
#55
0
Nachmias I.
#80
0
Stefanov M.
#37
0
Tekpetey B.
#10
0
Machado M.
#
0
#18
7.5
Duran P.
#10
6.8
Aspas I.
#15
6.7
Zaragoza B.
#2
6.6
Starfelt C.
#13
0
Radu I.
#20
0
Alonso M.
#32
0
Rodriguez J.
#19
0
Swedberg W.
#22
0
Sotelo H.
#5
0
Carreira S.
#23
0
Antunez A. H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 13 | 1~15 | 13 | 10 |
| 21 | 13 | 16~30 | 6 | 10 |
| 10 | 15 | 31~45 | 18 | 34 |
| 14 | 20 | 46~60 | 18 | 15 |
| 7 | 15 | 61~75 | 22 | 15 |
| 29 | 20 | 76~90 | 20 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật