MLS Mỹ - 23/07 - 09:40
Los Angeles Galaxy
1
:
3
Kết thúc
St. Louis City
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Miguel Perez
Daniel Edelman
86'
Simon Becher
86'
Maya Yoshida
Elijah Wynder
74'
Joseph Paintsil
74'
Jakob Glesnes
71'
68'
Simon Becher
Marcel Hartel
Isaiah Parente
Lucas Agustin Sanabria Magole
65'
Julian Aude
John Nelson
64'
62'
Rafael Lucas Cardoso dos Santos
Mykhi Joyner
62'
Jaziel Orozco Landeros
Lukas MacNaughton
62'
Jeong Sang Bin
Eduard Lowen
Robert Taylor
Marco Reus
59'
56'
Lukas MacNaughton
Carlos Emiro Torres Garces
49'
Marco Reus
45+4'
Carlos Emiro Torres Garces
45+1'
45+1'
Marcel Hartel
Tomas Totland
42'
Lukas MacNaughton
Marcel Hartel
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
206
206
Tấn công nguy hiểm
120
120
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
922
922
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
5
5
Đánh đầu
12
12
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
39
39
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
27
27
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
40
40
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 46.1% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#21
6.7
Taylor R.
#4
6.1
Yoshida M.
#16
6
Parente I.
#76
7.3
Elgersma T.
#1
0
N.Mićović
#20
0
Rindov C.
#
0
#
0
#99
6.1
Orozco J.
#28
5.9
Perez M.
#77
6.2
Jeong S.
#29
6
Ault P.
#22
0
Hiebert K.
#7
0
Ostrak T.
#39
0
B.Lundt
#27
0
F.Fall
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 10 | 1~15 | 12 | 10 |
| 10 | 15 | 16~30 | 8 | 10 |
| 14 | 17 | 31~45 | 31 | 17 |
| 16 | 21 | 46~60 | 12 | 21 |
| 8 | 13 | 61~75 | 16 | 17 |
| 32 | 21 | 76~90 | 18 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật