MLS Mỹ - 18/07 - 09:40
Arema Malang
Los Angeles Galaxy
0
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Los Angeles FC
Sự kiện trực tiếp
Jakob Glesnes
45+2'
44'
Denis Bouanga
Edwin Javier Cerrillo
34'
26'
Marco Delgado
Harbor Miller
Erik Thommy
22'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
10
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
93
93
Tấn công nguy hiểm
46
46
Sút ngoài cầu môn
2
2
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
540
540
Phạm lỗi
15
15
Đánh đầu
14
14
Đánh đầu thành công
8
8
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
20
20
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
21
21
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 1.6
14 Bị sút trúng mục tiêu 13
4.2 Phạt góc 5.3
2.1 Thẻ vàng 2.4
9.2 Phạm lỗi 11.8
46.1% Kiểm soát bóng 45.2%
Đội hình ra sân
Los Angeles Galaxy Los Angeles Galaxy
4-3-3
avatar
1 Novak Micovic
avatar
14John Nelson
avatar
15Justin Haak
avatar
5Jakob Glesnes
avatar
2Miki Yamane
avatar
22Elijah Wynder
avatar
6Edwin Javier Cerrillo
avatar
8Lucas Agustin Sanabria Magole
avatar
27Erik Thommy
avatar
18Marco Reus
avatar
28Joseph Paintsil
avatar
18
avatar
7
avatar
99
avatar
66
avatar
4
avatar
8
avatar
24
avatar
5
avatar
33
avatar
23
avatar
1
Los Angeles FC Los Angeles FC
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
#3
Aude J.
0
Aude J.
#25
Garces C. E. T.
0
Garces C. E. T.
#21
Taylor R.
0
Taylor R.
#4
Yoshida M.
0
Yoshida M.
#24
R.Ramos Jr
0
R.Ramos Jr
#20
Rindov C.
0
Rindov C.
#16
Parente I.
0
Parente I.
#12
Marcinkowski J.
0
Marcinkowski J.
Los Angeles FCLos Angeles FC
#12
Hasal T.
0
Hasal T.
#91
Nkosi Tafari
0
Nkosi Tafari
#17
Ebobisse J.
0
Ebobisse J.
#19
Boyd T.
0
Boyd T.
#22
Terry J.
0
Terry J.
#30
Martinez D.
0
Martinez D.
#45
Nielsen K.
0
Nielsen K.
#40
Sebastian Nava
0
Sebastian Nava
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
20 11 1~15 13 13
12 18 16~30 8 8
12 13 31~45 32 19
14 15 46~60 10 27
8 15 61~75 17 13
31 25 76~90 17 16