MLS Mỹ - 23/07 - 09:40
Arema Malang
Los Angeles FC
3
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Real Salt Lake
Sự kiện trực tiếp
86'
Lukas Ahlefeld Engel
Saba Lobjanidze
84'
Alexandros Katranis
Juan Manuel Sanabria
Kenny Nielsen
Ryan Hollingshead
84'
Tyler Boyd
Denis Bouanga
84'
79'
Zach Booth
79'
Griffin Dillon
Morgan Guilavogui
78'
Saba Lobjanidze
Diego Luna
Jeremy Ebobisse
Son Heung Min
72'
DeAndre Yedlin
68'
Jude Terry
Mathieu Choiniere
64'
64'
Victor Olatunji
Stijn Spierings
David Martinez Morales
Jacob Shaffelburg
64'
Denis Bouanga
Mathieu Choiniere
40'
Son Heung Min
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
19
19
Phạt góc (HT)
7
7
Sút bóng
40
40
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
115
115
Tấn công nguy hiểm
116
116
Sút ngoài cầu môn
19
19
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
12
12
Chuyền bóng
998
998
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
1
1
Đánh đầu
20
20
Đánh đầu thành công
10
10
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
24
24
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
45
45
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.1
1.6 Bàn thua 1.3
13.4 Bị sút trúng mục tiêu 11
5.2 Phạt góc 3.5
2.1 Thẻ vàng 1.8
11.1 Phạm lỗi 13.4
46.7% Kiểm soát bóng 52.5%
Đội hình ra sân
Los Angeles FC Los Angeles FC
4-3-3
avatar
1 Hugo Lloris
avatar
23Yevgen Cheberko
avatar
91Nkosi Burgess
avatar
5Ryan Porteous
avatar
24Ryan Hollingshead
avatar
8Marco Delgado
avatar
4Eddie Segura
avatar
66Mathieu Choiniere
avatar
99Denis Bouanga
avatar
7Son Heung Min
avatar
18Jacob Shaffelburg
avatar
10
avatar
9
avatar
22
avatar
6
avatar
92
avatar
8
avatar
2
avatar
26
avatar
4
avatar
72
avatar
1
Real Salt Lake Real Salt Lake
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Los Angeles FCLos Angeles FC
#17
Ebobisse J.
5.9
Ebobisse J.
#19
Boyd T.
6.1
Boyd T.
#30
Martinez D.
6
Martinez D.
#45
Nielsen K.
5.9
Nielsen K.
#21
Raposo R.
0
Raposo R.
#12
Hasal T.
0
Hasal T.
#33
Long A.
0
Long A.
#40
Sebastian Nava
0
Sebastian Nava
Real Salt LakeReal Salt Lake
#98
Katranis A.
6.2
Katranis A.
#17
Olatunji V.
5.9
Olatunji V.
#23
Zach Booth
6.5
Zach Booth
#27
Griffin Dillon
6.1
Griffin Dillon
#7
Ruiz P.
0
Ruiz P.
#29
Junqua S.
0
Junqua S.
#31
Stajduhar M.
0
Stajduhar M.
#21
Arias J. J.
0
Arias J. J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 15 1~15 13 16
20 17 16~30 8 14
15 27 31~45 19 14
16 13 46~60 27 16
15 9 61~75 13 10
23 15 76~90 16 28