Ligue 1 - 30/08 - 01:45
Arema Malang
Lorient
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
ES Troyes AC
Sự kiện trực tiếp
86'
Donkor N.
Lucas Maronnier
86'
Renaud Ripart
85'
Alexandre Phliponeau
Iron Gomis
Noah Mbamba
Noah Cadiou
84'
78'
Dermane Karim
Antoine Mille
Souleymane Faye
Theo Le Bris
73'
Panos Katseris
Jean Victor Makengo
73'
67'
Kandet Diawara
Hugo Picard
Isak Jensen
Gabin Bernardeau
66'
Tosin Aiyegun
Kone M.
66'
Jean Victor Makengo
51'
38'
Lucas Maronnier
Antoine Mille
29'
Renaud Ripart
26'
Antoine Mille
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
161
161
Tấn công nguy hiểm
75
75
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
997
997
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
3
3
Đánh đầu
67
67
Đánh đầu thành công
33
33
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
45
45
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
62
62
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2.1
1.2 Bàn thua 0.6
11.5 Bị sút trúng mục tiêu 8.7
2.8 Phạt góc 5.8
1 Thẻ vàng 1.5
8.5 Phạm lỗi 10.8
45% Kiểm soát bóng 48.3%
Đội hình ra sân
Lorient Lorient
3-4-2-1
avatar
38 Yvon Mvogo
avatar
32Nathaniel Adjei
avatar
3Montassar Talbi
avatar
20Dembo Sylla
avatar
43Arsene Kouassi
avatar
8Noah Cadiou
avatar
62Arthur Avom
avatar
11Theo Le Bris
avatar
17Jean Victor Makengo
avatar
33Gabin Bernardeau
avatar
42Kone M.
avatar
20
avatar
22
avatar
11
avatar
3
avatar
17
avatar
8
avatar
10
avatar
2
avatar
6
avatar
4
avatar
33
ES Troyes AC ES Troyes AC
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
LorientLorient
#15
Aiyegun T.
6.6
Aiyegun T.
#77
P.Katseris
6.9
P.Katseris
#19
S.Faye
6.5
S.Faye
#72
Mbamba N.
6.5
Mbamba N.
#21
Kamara B.
0
Kamara B.
#55
N.Obaretin
0
N.Obaretin
#95
Toure S. I.
0
Toure S. I.
#2
Georgen A.
0
Georgen A.
ES Troyes ACES Troyes AC
#29
D.Karim
6.6
D.Karim
#26
Phliponeau A.
6.7
Phliponeau A.
#31
Donkor N.
0
Donkor N.
#39
Yacouba Koné
0
Yacouba Koné
#40
Konate H.
0
Konate H.
#5
Paolo Gozzi Iweru
0
Paolo Gozzi Iweru
#36
Idrissa Soukouna
0
Idrissa Soukouna
#37
Batola C.
0
Batola C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 13 1~15 17 12
14 5 16~30 11 18
24 16 31~45 5 21
16 21 46~60 22 21
9 11 61~75 22 18
25 31 76~90 20 6