Ngoại hạng Anh - 29/08 - 18:30
Liverpool
2
:
2
Kết thúc
Nottingham Forest
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Nicolas Dominguez
Igor Jesus Maciel da Cruz
90+2'
Callum Hudson-Odoi
James Mcatee
86'
Luca Netz
Ola Aina
Victor Munoz
Florian Wirtz
82'
Ronald Federico Araujo da Silva
79'
Trey Nyoni
Alexis Mac Allister
77'
Ronald Federico Araujo da Silva
Jeremy Jacquet
77'
Ryan Jiro Gravenberch
Jeremie Frimpong
71'
Konstantinos Tsimikas
Milos Kerkez
71'
Rio Ngumoha
Cody Gakpo
71'
70'
Morgan Gibbs White
Alisson Becker
69'
66'
Liam Delap
Dan Ndoye
Alexander Isak
Cody Gakpo
60'
Florian Wirtz
58'
Victor Munoz
54'
50'
Ola Aina
44'
Igor Jesus Maciel da Cruz
Florian Wirtz
32'
24'
Dan Ndoye
Morgan Gibbs White
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
907
907
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Đánh đầu
50
50
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
45
45
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
65
65
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 14 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 52% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#38
6.7
Gravenberch R.
#73
6.5
Ngumoha R.
#33
7
Araujo R.
#42
6.7
Nyoni T.
#25
0
Mamardashvili G.
#3
0
Endo W.
#53
0
J.McConnell
#67
0
Koumas L.
#25
6.7
Netz L.
#12
0
John Victor
#2
0
O. Diomande
#44
0
Abbott Z.
#7
0
Hudson-Odoi C.
#22
0
Yates R.
#8
0
Dominguez N.
#9
0
Wood Ch.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 18 | 1~15 | 11 | 14 |
| 15 | 14 | 16~30 | 4 | 14 |
| 20 | 18 | 31~45 | 15 | 17 |
| 20 | 18 | 46~60 | 20 | 17 |
| 18 | 10 | 61~75 | 20 | 14 |
| 18 | 22 | 76~90 | 27 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật