Ligue 1 - 29/08 - 02:00
Lille OSC
2
:
2
Kết thúc
Paris Saint Germain
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Vitor Ferreira Pio
Romain Perraud
90+4'
90+1'
Vitor Ferreira Pio
Mika Godts
Dilane Bakwa
Olivier Giroud
84'
Calvin Verdonk
Hakon Arnar Haraldsson
80'
78'
Pedro Fernandez
Maghnes Akliouche
72'
Lucas Digne
Fabian Ruiz Pena
72'
Senny Mayulu
Ferran Torres Garcia
Dilane Bakwa
Ethan Mbappe
68'
63'
Mika Godts
Lucas Beraldo
Gaetan Perrin
Felix Correia
61'
Ngal Ayel Mukau
Benjamin Andre
61'
Benjamin Andre
52'
46'
Khvicha Kvaratskhelia
Desire Doue
39'
Fabian Ruiz Pena
Hakon Arnar Haraldsson
Olivier Giroud
21'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
170
170
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
17
17
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
1107
1107
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
5
5
Đánh đầu
19
19
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
70
70
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 6 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 58.7% | Kiểm soát bóng | 62% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#28
6.6
Perrin G.
#18
7.5
Bakwa D.
#24
6
Verdonk C.
#16
0
Bodart A.
#26
0
Cossier I.
#19
0
B.Önal
#11
0
Sahraoui O.
#35
0
Diaoune S.
#22
6.8
Godts M.
#12
6.4
Digne L.
#24
6.2
Mayulu S.
#27
6.8
Dro Fernández
#16
0
Alessandro Longoni
#30
0
Chevalier L.
#21
0
Hernandez L.
#6
0
Zabarnyi I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 19 | 1~15 | 8 | 11 |
| 11 | 9 | 16~30 | 8 | 23 |
| 11 | 17 | 31~45 | 24 | 23 |
| 19 | 11 | 46~60 | 21 | 8 |
| 11 | 22 | 61~75 | 18 | 11 |
| 33 | 19 | 76~90 | 18 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật