C2 - 28/11 - 00:45
Lille OSC
4
:
0
Kết thúc
Dinamo Zagreb
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
Cardoso Varela
Benjamin Andre
86'
Matias Fernandez Pardo
Hakon Arnar Haraldsson
84'
Tiago Santos Carvalho
Romain Perraud
78'
77'
Gonzalo Villar
Miha Zajc
71'
Gabriel Vidovic
Mateo Lisica
Osame Sahraoui
Felix Correia
71'
Olivier Giroud
Hamza Igamane
70'
Ethan Mbappe
Nabil Bentaleb
70'
Hamza Igamane
Hakon Arnar Haraldsson
69'
62'
Sandro Kulenovic
Monsef Bakrar
62'
Cardoso Varela
Arber Hoxha
62'
Luka Stojkovic
Dejan Ljubicic
Nathan Ngoy
61'
Ngal Ayel Mukau
Hamza Igamane
36'
Hamza Igamane
31'
Felix Correia
Hakon Arnar Haraldsson
21'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
226
226
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
1056
1056
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
1
1
Đánh đầu
38
38
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
40
40
Tắc bóng thành công
38
38
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
50
50
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 7.7 |
| 7.3 | Phạt góc | 7.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 60.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#9
6.4
Giroud O.
#11
6.9
Sahraoui O.
#22
0
Tiago Santos
#7
0
Fernandez-Pardo
#16
0
Bodart A.
#40
0
Thomas Sajous
#18
0
Mbemba Ch.
#38
0
M.Goffi
#32
0
A.Bouaddi
#28
0
Raghouber U.
#35
0
Diaoune S.
#17
6.7
Kulenovic S.
#23
6.5
Varela C.
#10
6.5
Vidovic G.
#6
0
Villar G.
#33
0
Nevistic I.
#3
0
Goda B.
#15
0
Galesic N.
#28
0
Theophile-Catherine K.
#86
0
Jakirovic L.
#14
0
M.Soldo
#9
0
Beljo D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1~15 | 7 | 10 |
| 13 | 17 | 16~30 | 13 | 17 |
| 15 | 22 | 31~45 | 21 | 13 |
| 15 | 11 | 46~60 | 15 | 24 |
| 10 | 15 | 61~75 | 23 | 20 |
| 36 | 24 | 76~90 | 18 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật