VĐQG Trung Quốc - 23/08 - 18:00
Liaoning Tieren
4
:
4
Kết thúc
Henan FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Ekber Osman
Pedro Henryque Pereira dos Santos
90+6'
Zheng Dalun
Yihao Zhong
Takahiro Kunimoto
89'
Takahiro Kunimoto
88'
86'
Jiahui Liu
Chao He
86'
Chao He
Ange Samuel
84'
Zhang Hongfu
De ao Tian
69'
De ao Tian
Haoran Li
67'
66'
Oliver Gerbig
Zang Yifeng
63'
60'
Gustavo Henrique da Silva Sousa
Bruno Nazario
Tian YiNong
Li Tixiang
58'
57'
Gustavo Henrique da Silva Sousa
Bruno Nazario
51'
Iago Justen Maidana Martins
Zhang Hongfu
Jiarun Gao
46'
46'
Oliver Gerbig
Wang Shangyuan
Zang Yifeng
Dinghao Yan
46'
Jefferson Pereira
Felipe Bezerra Rodrigues
46'
Dilmurat Mawlanyaz
Chen Binbin
46'
44'
Gustavo Henrique da Silva Sousa
Shinar Yeljan
39'
Lucas Maia
Wang Shangyuan
Yuan Mincheng
31'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
156
156
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
655
655
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
5
5
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
56
56
Expected Goals (xG)
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#5
6.1
Mawlanniyaz D.
#14
7.9
Zang Yifeng
#33
6.7
Tian Y.
#36
6.7
De ao Tian
#13
0
Xie Jintian
#19
0
Wu Mingyu
#30
0
Pang S.
#22
0
Liu G.
#3
0
Pan Ximing
#28
0
Dong X.
#17
0
Tian Y.
#5
6.2
Liu Jiahui
#29
0
Zheng Dalun
#39
0
Ekber Osman
#17
0
Jinshuai Wang
#33
0
Shi Chenglong
#27
0
Liu Y.
#28
0
Du Changjie
#16
0
Yang Kuo
#30
0
Fan X.
#25
0
Yang Y.
#24
0
Yin C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 11 | 1~15 | 24 | 2 |
| 11 | 20 | 16~30 | 21 | 13 |
| 11 | 15 | 31~45 | 7 | 18 |
| 18 | 24 | 46~60 | 14 | 24 |
| 11 | 15 | 61~75 | 14 | 21 |
| 36 | 13 | 76~90 | 17 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật