VĐQG Trung Quốc - 04/07 - 18:00
Liaoning Tieren
3
:
1
Kết thúc
Chongqing Tonglianglong
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Dilmurat Mawlanyaz
Yuan Mincheng
88'
Haoran Li
Chen Binbin
88'
Ximing Pan
87'
84'
Suowei Wei
Liu Mingshi
Jefferson Pereira
Ximing Pan
83'
78'
Liang Weipeng
He Xiaoqiang
78'
Du Yuezheng
Ibrahim Amadou
Jefferson Pereira
74'
Ximing Pan
Jiarun Gao
71'
Zang Yifeng
Li Tixiang
61'
61'
Ruijie Yue
George Alexandru Cimpanu
61'
Ruan Qilong
Xiang Yuwang
Jefferson Pereira
57'
Ange Samuel
47'
30'
Michael Ngadeu-Ngadjui
29'
Haoyang Yao
21'
Xiang Yuwang
Felipe Bezerra Rodrigues
20'
Li Tixiang
18'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
181
181
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
816
816
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
7
7
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
39
39
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#3
6.6
Pan Ximing
#35
0
Haoran Li
#5
0
Mawlanniyaz D.
#21
0
Han Rongze
#28
0
Dong X.
#30
0
Pang S.
#4
0
Tian Ziyi
#33
0
Tian Y.
#20
0
Gui Zihan
#36
0
De ao Tian
#17
0
Tian Y.
#4
6.1
Ruijie Yue
#18
6.3
Liang Weipeng
#19
6.6
Du Y.
#37
0
Wei Suowei
#31
0
Zitong Wu
#25
0
Yerzat Y.
#6
0
Jin Pengxiang
#5
0
Huang X.
#21
0
Jiale Liu
#15
0
Chen Chunxin
#27
0
Wu Yongqiang
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 8 | 1~15 | 23 | 8 |
| 12 | 14 | 16~30 | 19 | 11 |
| 12 | 16 | 31~45 | 9 | 27 |
| 16 | 14 | 46~60 | 14 | 11 |
| 12 | 14 | 61~75 | 14 | 22 |
| 34 | 31 | 76~90 | 19 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật