Ngoại hạng Anh - 19/08 - 02:00
Arema Malang
Leeds United
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Everton
Sự kiện trực tiếp
Sean Longstaff
Ao Tanaka
90+4'
86'
Thierno Barry
Carlos Alcaraz
Lukas Nmecha
84'
78'
Jack Harrison
78'
Lukas Nmecha
78'
71'
Jack Grealish
Tim Iroegbunam
Brenden Aaronson
Degnand Wilfried Gnonto
67'
63'
Carlos Alcaraz
56'
Tim Iroegbunam
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
203
203
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
14
14
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
893
893
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
3
3
Đánh đầu
70
70
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
31
31
Số lần thay người
7
7
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
44
44
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
11
11
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.2
0.5 Bàn thua 1.3
8.5 Sút cầu môn(OT) 14.3
5.2 Phạt góc 4
1.3 Thẻ vàng 1.9
8.6 Phạm lỗi 10.2
62.1% Kiểm soát bóng 46.2%
Đội hình ra sân
Leeds United Leeds United
4-3-3
avatar
1 Lucas Estella Perri
avatar
3Gabriel Gudmundsson
avatar
5
avatar
6
avatar
2
avatar
18Anton Stach
avatar
4
avatar
22Ao Tanaka
avatar
29Degnand Wilfried Gnonto
avatar
10
avatar
7
avatar
22
avatar
10
avatar
9
avatar
42
avatar
27
avatar
24
avatar
15
avatar
6
avatar
5
avatar
37
avatar
1
Everton Everton
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Leeds UnitedLeeds United
#44
Gruev I.
6.5
Gruev I.
#20
Harrison J.
6.7
Harrison J.
#14
Nmecha L.
7.1
Nmecha L.
#8
Longstaff S.
0
Longstaff S.
#26
Darlow K.
0
Darlow K.
#25
Byram S.
0
Byram S.
#23
Bornauw S.
0
Bornauw S.
#17
Ramazani L.
0
Ramazani L.
EvertonEverton
#11
Barry T.
6.3
Barry T.
#12
Travers M.
0
Travers M.
#53
Harry Tyrer
0
Harry Tyrer
#23
Coleman S.
0
Coleman S.
#7
McNeil D.
0
McNeil D.
#45
Armstrong H.
0
Armstrong H.
#62
Onyango T.
0
Onyango T.
#17
Chermiti Y.
0
Chermiti Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
21 14 1~15 19 8
12 11 16~30 23 14
9 34 31~45 14 17
12 2 46~60 9 17
19 14 61~75 14 22
25 22 76~90 19 20