Seria A - 25/05 - 01:45
Lecce
1
:
0
Kết thúc
Genoa
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Kialonda Gaspar
Ylber Ramadani
89'
83'
Filippo Carbone
Patrizio Masini
83'
Gael Lafont
Alessandro Marcandalli
Gaby Jean
Santiago Pierotti
80'
Nikola Stulic
Walid Cheddira
80'
Tiago Gabriel
76'
69'
Jacopo Grossi
Alexsandro Amorim
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Lameck Banda
65'
60'
Brooke Norton Cuffy
Aaron Caricol
Omri Gandelman
Oumar Ngom
46'
Ylber Ramadani
45'
Lameck Banda
Santiago Pierotti
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
143
143
Tấn công nguy hiểm
79
79
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
746
746
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
5
5
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
51
51
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
5
5
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 39.4% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#16
6
Gandelman O.
#9
6
Stulic N.
#11
6.1
Ndri K.
#13
0
Perez M.
#32
0
J.Samooja
#8
0
Fofana S.
#1
0
Fruchtl C.
#14
0
Helgason T. J.
#3
0
Ndaba C.
#22
0
Camarda F.
#28
0
Gorter O.
#36
0
Marchwinski F.
#6
0
Sala A.
#4
6
Kialonda Gaspar
#71
6.2
Carbone F.
#15
6.1
Norton-Cuffy B.
#80
5.9
Grossi J.
#99
6.2
Wedtoin Ouedraogo
#39
0
Daniele Sommariva
#22
0
Vasquez J.
#16
0
Bijlow J.
#74
0
Doucoure M.
#19
0
Romano M.
#97
0
Spicuglia E.
#
0
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24 | 14 | 1~15 | 4 | 13 |
| 20 | 11 | 16~30 | 23 | 17 |
| 12 | 14 | 31~45 | 8 | 13 |
| 8 | 11 | 46~60 | 19 | 21 |
| 16 | 16 | 61~75 | 26 | 15 |
| 20 | 30 | 76~90 | 17 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật