Seria A - 31/08 - 01:45
Lazio
1
:
0
Kết thúc
Genoa
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Alexsandro Amorim
Mattia Zaccagni
90+5'
Manuel Lazzari
Romano Floriani
80'
Andrea Pinamonti
Boulaye Dia
80'
78'
Franz-Ethan Meichtry
Baldanzi Tommaso
78'
Alexsandro Amorim
Johan Felipe Vasquez Ibarra
63'
Milutin Osmajic
Vitor Oliveira
Gustav Isaksen
Matteo Cancellieri
63'
Alfonso Pedraza Sag
Nuno Tavares
63'
58'
Junior Messias
Djibril Sow
Reda Belahyane
Nicolo Rovella
37'
Davide Frattesi
Nuno Tavares
25'
14'
Leo Skiri Ostigard
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
1052
1052
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
2
2
Đánh đầu
34
34
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
50
50
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 10 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 50% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#33
0
Bordon R.
#71
0
Farcomeni V.
#11
6
Isaksen G.
#29
6.1
Lazzari M.
#40
0
Motta E.
#14
0
Noslin T.
#23
6.1
Pedraza A.
#9
6
Pinamonti A.
#28
0
A.Przyborek
#47
0
Davide Renzetti
#13
0
Romagnoli A.
#63
0
Serra F.
#37
0
Sutalo J.
#
0
#74
0
Doucoure M.
#17
0
E.Havel
#10
6.9
Messias J.
#3
0
Martin A.
#11
6.2
Meichtry F.
#2
0
Mitaj M.
#18
6.3
Osmajic M.
#34
0
S.Otoa
#31
0
David Puczka
#20
0
Sabelli S.
#39
0
Daniele Sommariva
#99
0
F.Stolz
#85
0
Vaz M.
#71
0
Wiafe S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 6 | 1~15 | 16 | 11 |
| 9 | 8 | 16~30 | 16 | 16 |
| 11 | 20 | 31~45 | 16 | 16 |
| 23 | 11 | 46~60 | 13 | 16 |
| 9 | 24 | 61~75 | 16 | 13 |
| 39 | 28 | 76~90 | 20 | 24 |
Dự đoán
Tin nổi bật