Europa Conference League - 01/08 - 01:15
Arema Malang
Lausanne Sports
5
:
0
Kết thúc
Bali United FC
FC Vardar Skopje
Sự kiện trực tiếp
Seydou Traore
Bryan Okoh
84'
83'
Filip Duranski
Nemanja Bosancic
Nathan Butler-Oyedeji
82'
72'
Ibrahim Olaosebikan
Mihail Manevski
Souleymane NDiaye
Beyatt Lekoueiry
71'
Diogo Carraco
Gaossou Diakite
71'
60'
Ediz Spahiu
Georgije Jankulov
60'
Goran Zakaric
Seydou Traore
59'
Brandon Soppy
59'
55'
46'
Diego Castaneda
Dimitar Todorovski
45+2'
Nemanja Bosancic
45+2'
Beyatt Lekoueiry
33'
Gaossou Diakite
30'
16'
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
257
257
Tấn công nguy hiểm
138
138
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
822
822
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
6
6
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
31
31
Rê bóng
23
23
Quả ném biên
48
48
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
27
27
Chuyền dài
53
53
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.6
2.5 Bàn thua 1.2
11.9 Sút cầu môn(OT) 5.6
7 Phạt góc 5.3
1.9 Thẻ vàng 1.9
10.2 Phạm lỗi 8.8
50.9% Kiểm soát bóng 57%
Đội hình ra sân
Lausanne Sports Lausanne Sports
4-3-1-2
avatar
25
avatar
18
avatar
5Bryan Okoh
avatar
6
avatar
14
avatar
70Gaossou Diakite
avatar
8
avatar
10
avatar
27Beyatt Lekoueiry
avatar
9
avatar
7
avatar
9
avatar
47
avatar
22
avatar
10
avatar
88
avatar
7
avatar
21
avatar
4
avatar
75
avatar
3
avatar
95
FC Vardar Skopje FC Vardar Skopje
4-3-1-2
Cầu thủ dự bị
Lausanne SportsLausanne Sports
#19
Bruchez E.
0
Bruchez E.
#11
Butler-Oyedeji N.
0
Butler-Oyedeji N.
#21
Carraco D.
0
Carraco D.
#1
Castella T.
0
Castella T.
#47
NDiaye S.
0
NDiaye S.
#2
Soppy B.
0
Soppy B.
#71
Abdou Karim Sow
0
Abdou Karim Sow
#17
Traore S.
0
Traore S.
#
0
#
0
#
0
FC Vardar SkopjeFC Vardar Skopje
#26
Mite Cikarski
0
Mite Cikarski
#27
Cuestas M.
0
Cuestas M.
#14
Cvetkov G.
0
Cvetkov G.
#11
Danev D.
0
Danev D.
#23
Filip Duranski
0
Filip Duranski
#18
Mishkovski N.
0
Mishkovski N.
#20
Kristijan Nikolovski
0
Kristijan Nikolovski
#29
Olaosebikan I.
0
Olaosebikan I.
#17
Ediz Spahiu
0
Ediz Spahiu
#19
Talevski M.
0
Talevski M.
#1
Velkovski M.
0
Velkovski M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
14 2 1~15 15 12
10 13 16~30 11 12
15 17 31~45 11 18
14 15 46~60 18 9
21 28 61~75 13 12
24 22 76~90 28 36