C1 - 26/08 - 02:00
LASK Linz
4
:
1
Kết thúc
Celtic
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Samuel Oluwabukunmi Adeniran
115'
Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Krystof Danek
109'
103'
Luke McCowan
Junior Yvan Nyabeye Dibango
Florian Flecker
100'
Christoph Lang
Moses Usor
99'
Miguel Freckleton
Sascha Horvath
99'
Krystof Danek
Alemao
99'
91'
Anthony Ralston
Cameron Carter-Vickers
Alemao
90+3'
Florian Flecker
90'
Florian Flecker
Kasper Poul Molgaard Jorgensen
86'
Alessandro Schopf
Robert Ljubicic
81'
74'
Dane Murray
Colby Donovan
Moses Usor
74'
71'
Luke McCowan
Mika Baur
71'
Liam Scales
Kieran Tierney
63'
Reo Hatate
Benjamin Nygren
63'
Sebastian Tounekti
Hyun-jun Yang
Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Sascha Horvath
58'
Robert Ljubicic
Moses Usor
48'
Moses Usor
32'
21'
Callum McGregor
Hyun-jun Yang
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
48
48
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
254
254
Tấn công nguy hiểm
154
154
Sút ngoài cầu môn
21
21
Cản bóng
16
16
Đá phạt trực tiếp
33
33
Chuyền bóng
1195
1195
Phạm lỗi
34
34
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
48
48
Sút trúng cột dọc
3
3
Phạt góc (OT)
2
2
Việt vị (OT)
2
2
Thủ môn rời bỏ vị trí
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
31
31
Tạt bóng thành công
17
17
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
75
75
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#29
7.1
Flecker F.
#3
8.1
M.Freckleton
#9
7.4
Danek K.
#27
6.8
Lang C.
#25
6.4
Yvan Dibango
#33
0
Schutzenauer T.
#50
0
Fabian Schillinger
#21
0
Manoel Verhaeghe
#5
0
Smakaj A.
#
0
#
0
#41
6
Hatate R.
#5
6.4
Scales L.
#14
5.6
McCowan L.
#47
7.1
D.Murray
#56
6.5
Ralston A.
#31
0
Doohan R.
#23
0
Hassan H.
#49
0
Forrest J.
#10
0
Balikwisha M.
#19
0
Osmand C.
#24
0
Kenny J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 16 | 1~15 | 27 | 7 |
| 12 | 10 | 16~30 | 11 | 21 |
| 14 | 22 | 31~45 | 13 | 9 |
| 15 | 10 | 46~60 | 16 | 26 |
| 19 | 14 | 61~75 | 8 | 14 |
| 21 | 17 | 76~90 | 22 | 19 |
Dự đoán
Tin nổi bật