VĐQG Nhật Bản - 23/05 - 17:00
Arema Malang
Kyoto Sanga
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
V-Varen Nagasaki
Sự kiện trực tiếp
Taiyo Hiraoka
Temma Matsuda
76'
75'
Norman Campbell
Hotaru Yamaguchi
Hisashi Appiah Tawiah
69'
65'
Tsubasa Kasayanagi
Masahiro Sekiguchi
Rafael Papagaio
Okugawa Masaya
52'
Haruki Arai
28'
9'
Thiago Santos Santana
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
147
147
Tấn công nguy hiểm
67
67
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
601
601
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
1.9 Bàn thua 1.6
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 13.9
5.1 Phạt góc 4.5
2.5 Thẻ vàng 1.4
11.6 Phạm lỗi 10.7
53.1% Kiểm soát bóng 47.8%
Đội hình ra sân
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
4-3-3
avatar
1 Gakuji Ota
avatar
44Kyo Sato
avatar
50Yoshinori Suzuki
avatar
5Hisashi Appiah Tawiah
avatar
22Hidehiro Sugai
avatar
18Temma Matsuda
avatar
25Sung-jun Yoon
avatar
48Ryuma Nakano
avatar
77Haruki Arai
avatar
9Rafael Papagaio
avatar
7Okugawa Masaya
avatar
10
avatar
41
avatar
9
avatar
5
avatar
21
avatar
23
avatar
22
avatar
25
avatar
4
avatar
3
avatar
1
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Kyoto SangaKyoto Sanga
#21
Kakoi K.
0
Kakoi K.
#40
Yusuke Ishida
0
Yusuke Ishida
#3
Asada S.
0
Asada S.
#99
Honda F.
0
Honda F.
#10
Fukuoka S.
0
Fukuoka S.
#93
Nagasawa S.
0
Nagasawa S.
#17
Souza Alex
0
Souza Alex
#19
David
0
David
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
#11
Campbell N.
0
Campbell N.
#13
Hatano G.
0
Hatano G.
#6
Egawa Y.
0
Egawa Y.
#17
Takahata K.
0
Takahata K.
#48
Teruyama H.
0
Teruyama H.
#34
Temmu Matsumoto
0
Temmu Matsumoto
#19
Sawada T.
0
Sawada T.
#18
Yamasaki R.
0
Yamasaki R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 13 1~15 11 13
12 17 16~30 16 16
23 15 31~45 11 30
7 6 46~60 11 16
5 15 61~75 27 8
41 31 76~90 22 13