VĐQG Nhật Bản - 22/08 - 17:00
Kyoto Sanga
1
:
3
Kết thúc
Mito Hollyhock
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86
Akinari Kawazura
Kaito Taniguchi
85
Yamashita S.
Yu Funabashi
77
Ryo Nemoto
Yoshiki Torikai
Ryosuke Yamanaka
Kyo Sato
73
68
Chihiro Kato
Taishi Semba
Kodai Nagata
Weverton
46
31
Yasuki Kimoto
Yu Funabashi
17
Takumi Mase
Yu Funabashi
Maceio
Taiki Hirato
46
63
Chihiro Kato
Arata Watanabe
Shun Nagasawa
Haruki Arai
73
77
Hayata Yamamoto
Kotaro Uchino
Ryuma Nakano
Shun Nagasawa
82
Fuchi Honda
Joao Pedro Mendes Santos
86
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
7
7
Sút bóng
10
10
Sút ngoài cầu môn
11
11
Tấn công
12
12
Phạm lỗi
1
1
Việt vị
6
6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 56.8% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#5
0
Appiah Tawiah H.
#15
0
Kodai Nagata
#99
0
Honda F.
#10
0
Fukuoka S.
#60
0
Yamanaka R.
#23
0
Takumi Kato
#93
0
Nagasawa S.
#38
0
Maceio
#50
0
Rei Ieizumi
#4
0
Kawazura A.
#39
0
Hayata Yamamoto
#8
0
Kato C.
#53
0
Yamashita S.
#87
0
Gokita K.
#33
0
Patryck
#9
0
Nemoto R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 1~15 | 13 | 17 |
| 9 | 15 | 16~30 | 16 | 6 |
| 24 | 28 | 31~45 | 13 | 19 |
| 18 | 15 | 46~60 | 9 | 13 |
| 6 | 25 | 61~75 | 20 | 15 |
| 36 | 15 | 76~90 | 25 | 28 |
Dự đoán
Tin nổi bật