VĐQG Nhật Bản - 30/05 - 17:00
Arema Malang
Kyoto Sanga
2
:
6
Kết thúc
Bali United FC
Kashiwa Reysol
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Yota Komi
Seiya Baba
90'
Tojiro Kubo
Mao Hosoya
87'
Yota Komi
83'
Yota Komi
Hiromu Mitsumaru
Souza Alex
Okugawa Masaya
83'
83'
Seiya Baba
Yoshio Koizumi
77'
Riki Harakawa
Yudai Konishi
Joao Pedro Mendes Santos
72'
Rafael Papagaio
Fuchi Honda
67'
Hisashi Appiah Tawiah
Henrique Trevisan
66'
61'
Mao Hosoya
Yuki Kakita
Fuchi Honda
Haruki Arai
61'
Taiyo Hiraoka
Temma Matsuda
61'
46'
Yusuke Segawa
Hinata Yamauchi
Joao Pedro Mendes Santos
Ryuma Nakano
46'
45+1'
Daiki Sugioka
Yoshio Koizumi
39'
Yuki Kakita
Yoshio Koizumi
29'
Hinata Yamauchi
Ryuma Nakano
14'
Ryuma Nakano
12'
Haruki Arai
Rafael Papagaio
2'
1'
Yoshio Koizumi
Yuki Kakita
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
208
208
Tấn công nguy hiểm
76
76
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
871
871
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
5
5
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
48
48
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1.8 Bàn thua 1.1
13.2 Bị sút trúng mục tiêu 12.5
4.9 Phạt góc 5.7
2.4 Thẻ vàng 0.6
11.2 Phạm lỗi 7.5
54% Kiểm soát bóng 54.7%
Đội hình ra sân
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
4-3-3
avatar
1 Gakuji Ota
avatar
44Kyo Sato
avatar
34Henrique Trevisan
avatar
50Yoshinori Suzuki
avatar
22Hidehiro Sugai
avatar
18Temma Matsuda
avatar
25Sung-jun Yoon
avatar
48Ryuma Nakano
avatar
77Haruki Arai
avatar
9Rafael Papagaio
avatar
7Okugawa Masaya
avatar
8
avatar
87
avatar
18
avatar
21
avatar
39
avatar
2
avatar
42
avatar
4
avatar
26
avatar
24
avatar
25
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Kyoto SangaKyoto Sanga
#99
Honda F.
6.6
Honda F.
#16
Hiraoka T.
6.5
Hiraoka T.
#5
Appiah Tawiah H.
6.6
Appiah Tawiah H.
#17
Souza Alex
6.4
Souza Alex
#21
Kakoi K.
0
Kakoi K.
#3
Asada S.
0
Asada S.
#10
Fukuoka S.
0
Fukuoka S.
#93
Nagasawa S.
0
Nagasawa S.
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
#9
Hosoya M.
6.8
Hosoya M.
#40
Harakawa R.
6.4
Harakawa R.
#88
Baba S.
6.6
Baba S.
#15
Komi Y.
7
Komi Y.
#29
Nagai K.
0
Nagai K.
#22
Noda H.
0
Noda H.
#32
Yamanouchi Y.
0
Yamanouchi Y.
#28
Toshima S.
0
Toshima S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 11 1~15 11 13
12 11 16~30 16 11
23 15 31~45 11 19
7 11 46~60 11 19
5 20 61~75 27 19
41 31 76~90 22 16