Bundesliga - 29/08 - 20:30
Koln
3
:
2
Kết thúc
Hoffenheim
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Max Moerstedt
Joel Schmied
Alessio Castro Montes
90+3'
Marius Bulter
Tom Krauss
90'
87'
Mats Rots
Albian Hajdari
87'
Andrej Kramaric
Adam Daghim
83'
Ozan Kabak
Thijs Dallinga
82'
Thijs Dallinga
Linton Maina
72'
71'
Nathan De Cat
Patrick Wimmer
67'
Ozan Kabak
Vladimir Coufal
Thijs Dallinga
Ragnar Ache
66'
Ellyes Skhiri
Paul Okon-Engstler
65'
Linton Maina
Said El Mala
65'
57'
Max Moerstedt
53'
Max Moerstedt
Adam Hlozek
53'
Robin Hranac
Bernardo Fernandes da Silva Junior
Said El Mala
51'
27'
Adam Daghim
Bambase Conte
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
114
114
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
832
832
Phạm lỗi
25
25
Đánh đầu
20
20
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
15
15
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
54
54
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.2 | Bàn thua | 2.4 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 5.3 | Phạt góc | 7.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 58.3% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#27
7.9
Dallinga T.
#39
0
Jonathan Friemel
#11
0
Heskey R.
#37
6.8
Maina L.
#2
6
Schmied J.
#6
6.4
Skhiri E.
#33
0
van den Berg R.
#20
0
Zieler R.
#17
5.9
De Cat N.
#15
0
Gendrey V.
#2
6.5
Hranac R.
#27
6
Kramaric A.
#32
0
Lenz C.
#9
5.5
Moerstedt M.
#37
0
Philipp L.
#39
5.9
M.Rots
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 8 | 1~15 | 11 | 16 |
| 14 | 17 | 16~30 | 13 | 16 |
| 9 | 29 | 31~45 | 16 | 18 |
| 11 | 20 | 46~60 | 15 | 4 |
| 9 | 8 | 61~75 | 25 | 16 |
| 38 | 14 | 76~90 | 16 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật