VĐQG Nhật Bản - 06/09 - 17:00
Arema Malang
Kawasaki Frontale
3
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Shimizu S-Pulse
Sự kiện trực tiếp
Yamaichi S.
Tatsuya Ito
90+3'
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Yasuto Wakisaka
90'
86'
KOZUKA Kazuki
Yudai Shimamoto
83'
Yuji Takahashi
Sota Miura
Asahi Sasaki
82'
80'
Mateus Brunetti
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Derik Lacerda
77'
Yuto Ozeki
Kento Tachibanada
73'
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
72'
68'
Oh Se-Hun
58'
Mateus Brunetti
Yutaka Yoshida
57'
Kenta Inoue
Tomoya Fujii
57'
Oh Se-Hun
Kosuke Kinoshita
Derik Lacerda
Kyosuke Mochiyama
46'
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Kazuya Konno
46'
44'
Park Seung Wook
Kai Matsuzaki
40'
Jelani Reshaun Sumiyoshi
27'
Tomoya Fujii
Kyosuke Mochiyama
Asahi Sasaki
1'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
38
38
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
93
93
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
853
853
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
4
4
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
36
36
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 1
13.9 Bị sút trúng mục tiêu 14.2
4.8 Phạt góc 4.6
1.2 Thẻ vàng 2
8.4 Phạm lỗi 12.2
54.9% Kiểm soát bóng 40.4%
Đội hình ra sân
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
4-2-3-1
avatar
49 Svend Brodersen
avatar
5Asahi Sasaki
avatar
28Maruyama Yuuichi
avatar
22Filip Uremovic
avatar
29Reon Yamahara
avatar
6Hiroyuki Yamamoto
avatar
8Kento Tachibanada
avatar
17Tatsuya Ito
avatar
14Yasuto Wakisaka
avatar
18Kazuya Konno
avatar
20Kyosuke Mochiyama
avatar
50
avatar
17
avatar
21
avatar
19
avatar
47
avatar
13
avatar
24
avatar
3
avatar
51
avatar
28
avatar
16
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
#97
Lacerda D.
6.9
Lacerda D.
#16
Yuto Ozeki
6.8
Yuto Ozeki
#13
Miura S.
6.8
Miura S.
#25
Yamaichi S.
0
Yamaichi S.
#1
Yamaguchi L.
0
Yamaguchi L.
#3
Taniguchi H.
0
Taniguchi H.
#4
Pedro Romano
0
Pedro Romano
#19
Kawahara S.
0
Kawahara S.
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
#8
Inoue K.
6.4
Inoue K.
#9
Oh Se-Hun
7.7
Oh Se-Hun
#25
Brunetti M.
6.6
Brunetti M.
#81
Kozuka K.
6.5
Kozuka K.
#1
Oki Y.
0
Oki Y.
#70
Sen Takagi
0
Sen Takagi
#6
Won Du-Jae
0
Won Du-Jae
#7
Capixaba
0
Capixaba
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
27 9 1~15 7 12
4 15 16~30 13 15
18 6 31~45 24 12
11 24 46~60 24 5
9 18 61~75 11 28
29 24 76~90 18 25