VĐQG Nhật Bản - 29/08 - 17:00
Kawasaki Frontale
4
:
2
Kết thúc
JEF United Ichihara
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Maruyama Yuuichi
Pedro Romano
83'
So Kawahara
Reon Yamahara
83'
79'
Naohiro Sugiyama
Takumi Tsukui
79'
Rikuto Ishio
Takahiro Iida
79'
Leonardo Miramar Rocha
Erison Danilo de Souza
64'
Hinata Kida
Taishi Taguchi
64'
Naoki Tsubaki
Kazuki Tanaka
58'
Matheus indio
Derik Lacerda
57'
Sota Miura
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
57'
Yasuto Wakisaka
Derik Lacerda
45+3'
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Derik Lacerda
42'
38'
Kazuki Tanaka
Daichi Ishikawa
Tatsuya Ito
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
37'
33'
Erison Danilo de Souza
26'
Kazuki Tanaka
24'
Masaru Hidaka
Tatsuya Ito
13'
Derik Lacerda
Yasuto Wakisaka
10'
Derik Lacerda
Lazar Romanic
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
191
191
Tấn công nguy hiểm
45
45
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
895
895
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
3
3
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
28
28
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
40
40
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 2.1 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 56.9% | Kiểm soát bóng | 44% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#13
6.6
Miura S.
#36
6.6
Rin Homma
#28
0
Maruyama Y.
#19
0
Kawahara S.
#1
0
Yamaguchi L.
#2
0
Yuto Matsunagane
#16
0
Yuto Ozeki
#18
0
Konno K.
#55
6.6
Kida H.
#39
0
Rikuto Ishio
#18
0
Sugiyama N.
#45
0
Rocha Miramar L.
#23
0
Suzuki R.
#11
0
Yonekura K.
#3
0
Ryota Kuboniwa
#29
0
Yamura K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 32 | 12 | 1~15 | 8 | 17 |
| 6 | 7 | 16~30 | 7 | 7 |
| 11 | 12 | 31~45 | 25 | 19 |
| 6 | 9 | 46~60 | 23 | 17 |
| 9 | 24 | 61~75 | 14 | 17 |
| 32 | 34 | 76~90 | 21 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật