VĐQG Nhật Bản - 06/09 - 17:00
Arema Malang
Kashiwa Reysol
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Yokohama F Marinos
Sự kiện trực tiếp
82'
Jordy Croux
Ryo Miyaichi
82'
Kanta Sekitomi
Ryotaro Tsunoda
70'
Kei Chinen
Riku Yamane
70'
Shin Miidera
Tomoki Kondo
Wataru Harada
Seiya Baba
68'
60'
Amano Jun
Rio Nitta
Mao Hosoya
Shota Fujio
52'
48'
Rio Nitta
Yusuke Segawa
Masaki Watai
46'
Koki Kumasaka
Yudai Konishi
46'
Tojiro Kubo
Keita Endo
46'
Keita Endo
43'
38'
Kosei Suwama
19'
Ryo Miyaichi
Kaina Tanimura
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
188
188
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
957
957
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
5
5
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
47
47
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
43
43
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 2.2
1 Bàn thua 1
11 Bị sút trúng mục tiêu 13.7
4.7 Phạt góc 2.7
1.1 Thẻ vàng 1.3
7.9 Phạm lỗi 15.4
55% Kiểm soát bóng 48.2%
Đội hình ra sân
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
3-4-2-1
avatar
25 Ryosuke Kojima
avatar
2Hiromu Mitsumaru
avatar
4Taiyo Koga
avatar
88Seiya Baba
avatar
5Keita Endo
avatar
39Nobuteru Nakagawa
avatar
21Yudai Konishi
avatar
44Kenshin Yuba
avatar
11Masaki Watai
avatar
8Yoshio Koizumi
avatar
15Shota Fujio
avatar
9
avatar
43
avatar
23
avatar
22
avatar
28
avatar
41
avatar
24
avatar
13
avatar
17
avatar
33
avatar
21
Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
#24
Kubo T.
7.7
Kubo T.
#27
Koki Kumasaka
6.9
Koki Kumasaka
#9
Hosoya M.
6.2
Hosoya M.
#42
Harada W.
6.8
Harada W.
#29
Nagai K.
0
Nagai K.
#26
Sugioka D.
0
Sugioka D.
#40
Harakawa R.
0
Harakawa R.
#16
Yuruki K.
0
Yuruki K.
Yokohama F MarinosYokohama F Marinos
#47
Shin Miidera
7.1
Shin Miidera
#14
Chinen K.
7
Chinen K.
#35
Sekitomi K.
6.9
Sekitomi K.
#11
Croux J.
6.8
Croux J.
#1
Park I.
0
Park I.
#34
Kimura T.
0
Kimura T.
#18
George Onaiwu
0
George Onaiwu
#8
Kida T.
0
Kida T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 7 1~15 10 9
4 13 16~30 8 17
25 17 31~45 16 12
8 21 46~60 27 12
16 21 61~75 24 14
33 19 76~90 13 34