VĐQG Nhật Bản - 21/08 - 17:00
Arema Malang
Kashiwa Reysol
4
:
2
Kết thúc
Bali United FC
V-Varen Nagasaki
Sự kiện trực tiếp
Mao Hosoya
Yoshio Koizumi
90+1'
Seiya Baba
Tojiro Kubo
90+1'
84'
Thiago Santos Santana
Tojiro Kubo
84'
Masahiro Sekiguchi
83'
Kenshin Yuba
Keita Endo
80'
Yusuke Segawa
Nobuteru Nakagawa
77'
73'
Masahiro Sekiguchi
Yusei Egawa
65'
Ryosuke Shindo
Takuma Ominami
Yoshio Koizumi
Yusuke Segawa
63'
Yusuke Segawa
Yuki Kakita
57'
56'
Yuto Iwasaki
51'
Temmu Matsumoto
Hotaru Yamaguchi
Yoshio Koizumi
48'
46'
Temmu Matsumoto
Shunya Yoneda
Masaki Watai
Hinata Yamauchi
46'
46'
Riku Yamada
Diego Pituca
Takuma Ominami
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
192
192
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
1216
1216
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
1
1
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
37
37
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 1.3
12.6 Bị sút trúng mục tiêu 15.3
5.6 Phạt góc 3.8
0.8 Thẻ vàng 1.6
7.7 Phạm lỗi 10.4
51.1% Kiểm soát bóng 43.9%
Đội hình ra sân
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
3-4-2-1
avatar
25 Ryosuke Kojima
avatar
26Daiki Sugioka
avatar
4Taiyo Koga
avatar
42Wataru Harada
avatar
5Keita Endo
avatar
39Nobuteru Nakagawa
avatar
27Koki Kumasaka
avatar
24Tojiro Kubo
avatar
87Hinata Yamauchi
avatar
8Yoshio Koizumi
avatar
18Yuki Kakita
avatar
9
avatar
41
avatar
8
avatar
23
avatar
5
avatar
21
avatar
22
avatar
25
avatar
29
avatar
6
avatar
1
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
#20
Segawa Y.
7.8
Segawa Y.
#44
Yuba K.
6.6
Yuba K.
#88
Baba S.
0
Baba S.
#9
Hosoya M.
0
Hosoya M.
#29
Nagai K.
0
Nagai K.
#2
Mitsumaru H.
0
Mitsumaru H.
#21
Konishi Y.
0
Konishi Y.
#40
Harakawa R.
0
Harakawa R.
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
#34
Temmu Matsumoto
7.4
Temmu Matsumoto
#50
Shindo R.
6.1
Shindo R.
#3
Sekiguchi M.
6.1
Sekiguchi M.
#39
Reijin Ko
6.5
Reijin Ko
#26
K.Ioka
0
K.Ioka
#13
Hatano G.
0
Hatano G.
#45
Roh Hyeong-Jun
0
Roh Hyeong-Jun
#19
Sawada T.
0
Sawada T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 17 1~15 13 11
8 20 16~30 11 14
20 15 31~45 16 29
10 7 46~60 19 20
18 15 61~75 22 8
31 25 76~90 16 14