VĐQG Nhật Bản - 23/05 - 16:00
Kashiwa Reysol
4
:
2
Kết thúc
JEF United Ichihara
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Matsumura T.
Taiyo Koga
89'
87'
Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
Yusei Yamanouchi
Hiromu Mitsumaru
86'
86'
Matsumura T.
Zain Issaka
85'
Issei Takahashi
Takumi Tsukui
Koki Kumasaka
Yoshio Koizumi
79'
Seiya Baba
Tojiro Kubo
79'
Mao Hosoya
Nobuteru Nakagawa
76'
71'
Koji Toriumi
Ryota Kuboniwa
67'
Ryota Kuboniwa
66'
Taishi Taguchi
Takayuki Mae
66'
Daichi Ishikawa
Makoto Himeno
66'
Kazuki Tanaka
Hiroto Goya
Mao Hosoya
Yuki Kakita
60'
Yusuke Segawa
Hinata Yamauchi
60'
45+2'
Ryota Kuboniwa
Yoshio Koizumi
Yuki Kakita
39'
Yuki Kakita
Yoshio Koizumi
35'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
15
15
Tấn công nguy hiểm
31
31
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
1051
1051
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
3
3
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 0.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 7.4 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#9
7.5
Hosoya M.
#88
6.2
Baba S.
#27
6.5
Koki Kumasaka
#32
0
Yamanouchi Y.
#29
0
Nagai K.
#15
0
Komi Y.
#40
0
Harakawa R.
#14
0
Okubo T.
#7
6.4
Tanaka K.
#20
6.4
Ishikawa D.
#24
6.4
Toriumi K.
#30
0
Matsumura T.
#23
0
Suzuki R.
#11
0
Yonekura K.
#27
0
Takuro Iwai
#41
0
Yasui T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 9 | 1~15 | 13 | 20 |
| 11 | 14 | 16~30 | 11 | 9 |
| 15 | 7 | 31~45 | 19 | 20 |
| 11 | 14 | 46~60 | 19 | 16 |
| 20 | 26 | 61~75 | 19 | 13 |
| 31 | 28 | 76~90 | 16 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật