VĐQG Nhật Bản - 06/09 - 16:00
Arema Malang
Kashima Antlers
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Urawa Red Diamonds
Sự kiện trực tiếp
80'
Harumi Minamino
Takuro Kaneko
Rikuto Hirose
Kento Misao
80'
70'
Kenta Nemoto
Minato Yoshida
Kyosuke Tagawa
68'
68'
Eiichi Katayama
Tatsuki Seko
Gaku Shibasaki
Matheus Bueno Batista
64'
Kyosuke Tagawa
Aleksandar Cavric
63'
60'
Matheus Goncalves Savio
Ryoma Watanabe
Aleksandar Cavric
55'
46'
Shuta Sasa
Atsushi Inagaki
46'
Ado Onaiu
Hiiro Komori
Yuta Matsumura
Hayashu H.
46'
42'
Tatsuki Seko
20'
Yuma Suzuki
17'
Danilo Boza Junior
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
221
221
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
803
803
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
3
3
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
45
45
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
11
11
Chuyền dài
58
58
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 2
1.1 Bàn thua 2.3
11 Bị sút trúng mục tiêu 13.8
4.2 Phạt góc 4.5
1.6 Thẻ vàng 1.7
10.8 Phạm lỗi 12
59.9% Kiểm soát bóng 54.9%
Đội hình ra sân
Kashima Antlers Kashima Antlers
4-4-2
avatar
1 Tomoki Hayakawa
avatar
7Ryoya Ogawa
avatar
3Kim Tae Hyeon
avatar
55Ueda Naomichi
avatar
23Keisuke Tsukui
avatar
24Hayashu H.
avatar
8Matheus Bueno Batista
avatar
6Kento Misao
avatar
77Aleksandar Cavric
avatar
9Leonardo de Sousa Pereira
avatar
40Yuma Suzuki
avatar
13
avatar
17
avatar
12
avatar
37
avatar
18
avatar
7
avatar
3
avatar
2
avatar
5
avatar
31
avatar
1
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Kashima AntlersKashima Antlers
#11
Tagawa K.
0
Tagawa K.
#10
Shibasaki G.
6.6
Shibasaki G.
#30
Yoshida M.
6.7
Yoshida M.
#37
Hirose R.
6.9
Hirose R.
#21
Yamada T.
0
Yamada T.
#35
Motosuna A.
0
Motosuna A.
#4
Chida K.
0
Chida K.
#25
Koike R.
0
Koike R.
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
#45
Onaiwu A.
6.9
Onaiwu A.
#10
Matheus Savio
6.7
Matheus Savio
#32
Katayama E.
6.5
Katayama E.
#42
Minamino H.
6.5
Minamino H.
#23
Fukui K.
0
Fukui K.
#88
Naganuma Y.
0
Naganuma Y.
#25
Yasui K.
0
Yasui K.
#8
Mizunuma K.
0
Mizunuma K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 11 1~15 8 18
8 15 16~30 13 9
16 11 31~45 26 20
16 22 46~60 21 11
17 15 61~75 13 13
33 24 76~90 17 27