VĐQG Nhật Bản - 23/05 - 15:30
Arema Malang
Kashima Antlers
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
FC Tokyo
Sự kiện trực tiếp
Yuma Suzuki
89'
Keisuke Tsukui
Kouki Anzai
87'
84'
Leon Nozawa
Kein Sato
84'
Teruhito Nakagawa
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Shu Morooka
Kei Chinen
79'
76'
Kota Tawaratsumida
Keita Endo
76'
Fuki Yamada
Ryunosuke Sato
Ryuta Koike
Ryotaro Araki
74'
Kei Chinen
Gaku Shibasaki
74'
66'
Takahiro Kou
Kento Hashimoto
Hayashu H.
Aleksandar Cavric
62'
Shu Morooka
Leonardo de Sousa Pereira
62'
39'
Sei Muroya
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
190
190
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
898
898
Phạm lỗi
26
26
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.8
0.6 Bàn thua 0.8
11.7 Bị sút trúng mục tiêu 10.5
5.3 Phạt góc 4.5
1.1 Thẻ vàng 1
8.7 Phạm lỗi 10.1
60.1% Kiểm soát bóng 52.7%
Đội hình ra sân
Kashima Antlers Kashima Antlers
4-2-3-1
avatar
29 Yuji Kajikawa
avatar
2Kouki Anzai
avatar
5Ikuma Sekigawa
avatar
55Ueda Naomichi
avatar
22Kimito Nono
avatar
6Kento Misao
avatar
10Gaku Shibasaki
avatar
77Aleksandar Cavric
avatar
71Ryotaro Araki
avatar
40Yuma Suzuki
avatar
9Leonardo de Sousa Pereira
avatar
23
avatar
27
avatar
22
avatar
9
avatar
16
avatar
18
avatar
2
avatar
24
avatar
17
avatar
42
avatar
1
FC Tokyo FC Tokyo
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Kashima AntlersKashima Antlers
#19
Shu Morooka
7.6
Shu Morooka
#25
Koike R.
6.5
Koike R.
#13
Chinen K.
7
Chinen K.
#23
Keisuke Tsukui
0
Keisuke Tsukui
#21
Yamada T.
0
Yamada T.
#7
Ogawa R.
0
Ogawa R.
#14
Higuchi Y.
0
Higuchi Y.
#27
Matsumura Y.
0
Matsumura Y.
FC TokyoFC Tokyo
#33
Kota Tawaratsumida
6.7
Kota Tawaratsumida
#71
Yamada F.
6.4
Yamada F.
#28
Leon Nozawa
0
Leon Nozawa
#39
Nakagawa T.
0
Nakagawa T.
#31
Masataka Kobayashi
0
Masataka Kobayashi
#3
Morishige M.
0
Morishige M.
#15
Omori R.
0
Omori R.
#37
Koizumi K.
0
Koizumi K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 6 1~15 8 14
7 6 16~30 26 8
16 28 31~45 26 14
18 18 46~60 21 11
14 12 61~75 13 25
31 30 76~90 4 20