VĐQG Nhật Bản - 22/08 - 16:00
Kashima Antlers
3
:
2
Kết thúc
Avispa Fukuoka
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ryuta Koike
Rikuto Hirose
85
78
Keiya Shiihashi
70
Shosei Usui
Werik Popo
65
Nago Shintaro
Masato Shigemi
65
Yota Maejima
Kazuki Fujimoto
Leonardo de Sousa Pereira
Yuta Matsumura
60
Aleksandar Cavric
Minato Yoshida
58
Tatsuki Nara
31
43
Shu Morooka
Kento Misao
Matheus Bueno Batista
58
Aleksandar Cavric
Yuma Suzuki
64
65
Daiki Fukazawa
Yu Hashimoto
Hayashu H.
Yuta Matsumura
68
76
Leonardo de Sousa Pereira
Keisuke Tsukui
Gaku Shibasaki
85
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
4
4
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
39
39
Tấn công nguy hiểm
20
20
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
4
4
Chuyền bóng
187
187
Phạm lỗi
5
5
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
5
5
Rê bóng
1
1
Quả ném biên
8
8
Tắc bóng thành công
5
5
Cắt bóng
4
4
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
8
8
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 61.3% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#23
0
Keisuke Tsukui
#3
0
K. Tae-Hyeon
#25
0
Koike R.
#24
0
Hayashu H.
#17
0
Elber
#6
0
Misao K.
#77
0
Cavric A.
#34
0
Homare Tokuda
#37
0
Tashiro M.
#29
0
Maejima Y.
#23
0
Fukazawa D.
#52
0
Shohei Takemoto
#34
0
Shiihashi K.
#7
0
Usui S.
#14
0
Nago S.
#18
0
Sato S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 7 | 1~15 | 8 | 18 |
| 7 | 14 | 16~30 | 21 | 15 |
| 15 | 14 | 31~45 | 21 | 22 |
| 16 | 14 | 46~60 | 21 | 9 |
| 18 | 21 | 61~75 | 13 | 9 |
| 32 | 28 | 76~90 | 13 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật